danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
zephyr
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zephyr" phân theo từng nét nghĩa (làn gió nhẹ dịu mát (gió tây êm dịu)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "zephyr" (a slight wind (usually refreshing)).