Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

zephyr

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "zephyr" phân theo từng nét nghĩa (làn gió nhẹ dịu mát (gió tây êm dịu)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "zephyr" (a slight wind (usually refreshing)).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “zephyr”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
breezeA2Đồng nghĩa với "zephyr" ở nét nghĩa "làn gió nhẹ dịu mát (gió tây êm dịu)" (ngoài ra "breeze" còn biểu thị: một cơn gió nhẹ (thường sảng khoái)).
gentle windC2Đồng nghĩa trực tiếp với "zephyr" khi diễn đạt nét nghĩa: làn gió nhẹ dịu mát (gió tây êm dịu).
airA2Đồng nghĩa với "zephyr" ở nét nghĩa "làn gió nhẹ dịu mát (gió tây êm dịu)" (ngoài ra "air" còn biểu thị: hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “zephyr”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "zephyr" ở nét nghĩa "làn gió nhẹ dịu mát (gió tây êm dịu)" (ngoài ra "breeze" còn biểu thị: một cơn gió nhẹ (thường sảng khoái)).

“As night came on, the breeze freshened and the sea began to swell.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "zephyr" khi diễn đạt nét nghĩa: làn gió nhẹ dịu mát (gió tây êm dịu).

“Only now and then a gentle zephyr rippled its level which, reflected in the sunbeams, appeared like an undulating mass of silver.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa với "zephyr" ở nét nghĩa "làn gió nhẹ dịu mát (gió tây êm dịu)" (ngoài ra "air" còn biểu thị: hỗn hợp khí (đặc biệt là oxy) cần thiết cho quá trình thở).

“It was cooler and the air was soft and balmy.”