Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

yolk

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yolk" phân theo từng nét nghĩa (lòng đỏ trứng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "yolk" (the yellow spherical part of an egg that is surrounded by the albumen).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “yolk”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
egg yolkB2Đồng nghĩa trực tiếp với "yolk" khi diễn đạt nét nghĩa: lòng đỏ trứng.
vitellusB2Đồng nghĩa trực tiếp với "yolk" khi diễn đạt nét nghĩa: lòng đỏ trứng.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “yolk”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yolk" khi diễn đạt nét nghĩa: lòng đỏ trứng.

“Beat the yolks well, put in the sugar, and beat again; add the orange rind and lemon juice.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yolk" khi diễn đạt nét nghĩa: lòng đỏ trứng.

“Beat the yolks well, put in the sugar, and beat again; add the orange rind and lemon juice.”