danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
yolk
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yolk" phân theo từng nét nghĩa (lòng đỏ trứng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "yolk" (the yellow spherical part of an egg that is surrounded by the albumen).