danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
yearbook
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yearbook" phân theo từng nét nghĩa (cuốn kỷ yếu hằng năm của trường học hoặc tổ chức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "yearbook" (a book published annually by the graduating class of a high school or college usually containing photographs of faculty and graduating students).