Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

yearbook

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "yearbook" phân theo từng nét nghĩa (cuốn kỷ yếu hằng năm của trường học hoặc tổ chức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "yearbook" (a book published annually by the graduating class of a high school or college usually containing photographs of faculty and graduating students).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “yearbook”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
annualB1Đồng nghĩa trực tiếp với "yearbook" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuốn sách tham khảo được xuất bản đều đặn mỗi năm một lần.
yearlyB1Đồng nghĩa trực tiếp với "yearbook" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuốn sách tham khảo được xuất bản đều đặn mỗi năm một lần.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “yearbook”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yearbook" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuốn sách tham khảo được xuất bản đều đặn mỗi năm một lần.

“The park includes only portions of some creatures’ annual ranges.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "yearbook" khi diễn đạt nét nghĩa: một cuốn sách tham khảo được xuất bản đều đặn mỗi năm một lần.

“True, it cost him a fine price yearly, but he was fast amassing such wealth as could easily support this tax.”