Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

well-dressed

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-dressed" phân theo từng nét nghĩa (ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "well-dressed" (having tasteful clothing and being scrupulously neat).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “well-dressed”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
well-groomedB1Đồng nghĩa trực tiếp với "well-dressed" khi diễn đạt nét nghĩa: ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “well-dressed”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "well-dressed" khi diễn đạt nét nghĩa: ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ.

“On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window.”