Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

well-dressed

tính từ (adj)

B1

Well-dressed có nghĩa là ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ.

Định nghĩa Anh – Anh: Having tasteful clothing and being scrupulously neat.

Diễn đạt “ăn mặc lịch sự”:well-dressedB1·well-groomedB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.well-dressedtính từ (adj)

    Having tasteful clothing and being scrupulously neat.

    Ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ.

    • •

      On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window.

    Đồng nghĩa (SYN):well-groomed
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): well-dressed

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: well-dressed

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "well-dressed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: well-dressed

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-dressed" phân theo từng nét nghĩa (ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "well-dressed" khi diễn đạt nét nghĩa: ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: well-dressed

Kho câu "well-dressed" →
On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window.
Nichols, James T. (James Thomas): Birdseye Views of Far Lands, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is no uncommon thing for the more prosperous and well-dressed prostitutes to solicit trade in the lobbies of these hotels.
Kneeland, George J. (George Jackson): Commercialized Prostitution in New York City, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As I take my seat in the car, a young, well-dressed boy sits near me in a quiet state of intoxication.
Fulton, Frances I. Sims: To and Through Nebraska, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Many of them are married and have families; others cohabit with well-dressed women--pickpockets and shoplifters.
Mayhew, Henry: London Labour and the London Poor, Vol. 4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I love the bright lights, and the well-dressed, happy people, and the busy, silent waiters, and the white linen and the fine dishes.
Bly, Nellie: The mystery of Central Park, Nguyên văn tác phẩm
A well-dressed lady near me said 'Good evening,' most cheerfully, as a polite usher showed me into the pew.
Burr, Agnes Rush: Russell H. Conwell, founder of the Institutional church in America, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I am always well-dressed, and if I do not agree with him, I do not tell him so.
Bottome, Phyllis: The master hope, Nguyên văn tác phẩm
He was an unusually well-mannered, well-dressed young fellow, and so the breaker boys called him a dude.
Ralphson, G. Harvey (George Harvey): Boy Scouts in the Coal Caverns; Or, The Light in Tunnel Six, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: well-dressed

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “well-dressed” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window.”

Nguồn: Nichols, James T. (James Thomas): Birdseye Views of Far Lands

“It is no uncommon thing for the more prosperous and well-dressed prostitutes to solicit trade in the lobbies of these hotels.”

Nguồn: Kneeland, George J. (George Jackson): Commercialized Prostitution in New York City

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “well-dressed”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “well-dressed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “well-dressed”

Mục từ cốt lõi: well-dressed: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “well-dressed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “well-dressed”:

Đồng nghĩa:well-groomed

“On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “well-dressed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

well-dressed (tính từ): ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ

Định nghĩa tiếng Anh: Having tasteful clothing and being scrupulously neat.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

well-dressed (tính từ (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

well-dressed: ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "well-dressed" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: well-groomed

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "well-dressed" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

well-dressed ↔ well-groomed

Mở rộng biên độ diễn đạt với "well-dressed".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“On a railroad train I saw a _____ young Chilean raise the car window.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: well-dressed

On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window.

Nguồn: Nichols, James T. (James Thomas): Birdseye Views of Far Lands

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It is no uncommon thing for the more prosperous and _____ prostitutes to solicit trade in the lobbies of these hotels.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: well-dressed

It is no uncommon thing for the more prosperous and well-dressed prostitutes to solicit trade in the lobbies of these hotels.

Nguồn: Kneeland, George J. (George Jackson): Commercialized Prostitution in New York City

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “well-dressed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: well-dressed

Hỏi đáp trọng tâm

well-dressed nghĩa là gì (meaning & definition)?

well-dressed nghĩa là ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ. well-dressed là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: having tasteful clothing and being scrupulously neat.

Từ well-dressed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "well-dressed" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ well-dressed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ (Ví dụ: “On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ well-dressed:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

well-dressed được dùng trong câu như thế nào?

On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window. (James T. Nichols, Birdseye Views of Far Lands. Nguồn: Project Gutenberg #28340.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/well-dressed, mã đối chiếu EV-A8CBF2BA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.