well-groomed
tính từ (adj)
Well-groomed có nghĩa là well-groomed (tính từ) có nghĩa là ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ, ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ.
Định nghĩa Anh – Anh: Having tasteful clothing and being scrupulously neat.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.well-groomedtính từ (adj)
Having tasteful clothing and being scrupulously neat.
Ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ.
- •
On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window.
Đồng nghĩa (SYN):well-dressed - •
Từ nguyên học (Etymology): well-groomed
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
well-dressed ↔ well-groomed
Mục từ "well-groomed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "well-dressed" (ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ).
Họ từ & Biến thể từ loại: well-groomed
Họ từ của "well-groomed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: well-dressed: tính từ (adj).
ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ
On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window.
Nguồn: Nichols, James T. (James Thomas): Birdseye Views of Far Lands
Cụm từ & Collocations: well-groomed
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "well-groomed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: well-groomed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-groomed" phân theo từng nét nghĩa (ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "well-groomed" khi diễn đạt nét nghĩa: ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ.
“On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window.”
Câu dẫn chứng văn học: well-groomed
12 câu trong kho sách →On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window.It is no uncommon thing for the more prosperous and well-dressed prostitutes to solicit trade in the lobbies of these hotels.As I take my seat in the car, a young, well-dressed boy sits near me in a quiet state of intoxication.Many of them are married and have families; others cohabit with well-dressed women--pickpockets and shoplifters.“I love the bright lights, and the well-dressed, happy people, and the busy, silent waiters, and the white linen and the fine dishes.A well-dressed lady near me said 'Good evening,' most cheerfully, as a polite usher showed me into the pew.I am always well-dressed, and if I do not agree with him, I do not tell him so.He was an unusually well-mannered, well-dressed young fellow, and so the breaker boys called him a dude.Đọc mở rộng theo CEFR: well-groomed
Từ vựng bậcB1→“On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window.”
Nguồn: Nichols, James T. (James Thomas): Birdseye Views of Far Lands
“It is no uncommon thing for the more prosperous and well-dressed prostitutes to solicit trade in the lobbies of these hotels.”
Nguồn: Kneeland, George J. (George Jackson): Commercialized Prostitution in New York City
Cấu trúc & Vận dụng: “well-groomed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “well-groomed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “well-groomed”
Dữ liệu từ nguyên: well-dressed ↔ well-groomed
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “well-groomed”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “well-groomed”:
“On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window.”
Gợi ý luyện tập với “well-groomed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
well-groomed (tính từ): ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ
Định nghĩa tiếng Anh: Having tasteful clothing and being scrupulously neat.
well-dressed ↔ well-groomed
Họ từ trong dữ liệu: well-dressed: tính từ (adj)
well-groomed: ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "well-groomed" trong câu.
Đồng nghĩa: well-dressed
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "well-groomed" trong câu.
well-groomed ↔ well-dressed
Mở rộng biên độ diễn đạt với "well-groomed".
Ứng dụng & Mở rộng: “well-groomed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “well-groomed” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “well-groomed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “well-groomed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “well-groomed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: well-groomed
Hỏi đáp trọng tâmwell-groomed nghĩa là gì (meaning & definition)?
well-groomed (tính từ) có nghĩa là ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "well-dressed"). having tasteful clothing and being scrupulously neat
Từ well-groomed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "well-groomed" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ well-groomed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: ăn mặc lịch sự, chỉnh tề và có gu thẩm mỹ (Ví dụ: “On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ well-groomed:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
well-groomed được dùng trong câu như thế nào?
On a railroad train I saw a well-dressed young Chilean raise the car window. (James T. Nichols, Birdseye Views of Far Lands. Nguồn: Project Gutenberg #28340.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)