tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
well-balanced
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-balanced" phân theo từng nét nghĩa (cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "well-balanced" (in an optimal state of balance or equilibrium).