Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

well-balanced

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-balanced" phân theo từng nét nghĩa (cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "well-balanced" (in an optimal state of balance or equilibrium).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “well-balanced”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
well-adjustedB2Đồng nghĩa trực tiếp với "well-balanced" khi diễn đạt nét nghĩa: cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “well-balanced”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "well-balanced" khi diễn đạt nét nghĩa: cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý.

“His well-balanced mind acknowledges and respects the duties of man as citizen and magistrate, and the mutual rights of nations.”