Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

well-adjusted

tính từ (adj)

B2

Well-adjusted có nghĩa là well-adjusted (tính từ) có nghĩa là cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý, cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý.

Định nghĩa Anh – Anh: Free from psychological disorder.

Họ từ:well-balanced(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cân bằng hợp lý”:well-adjustedB2·well-balancedB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.well-adjustedtính từ (adj)

    Free from psychological disorder.

    Cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý.

    • •

      His well-balanced mind acknowledges and respects the duties of man as citizen and magistrate, and the mutual rights of nations.

    Đồng nghĩa (SYN):well-balanced
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): well-adjusted

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

well-balanced ↔ well-adjusted

Mục từ "well-adjusted" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "well-balanced" (cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: well-adjusted

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "well-adjusted" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: well-balanced: tính từ (adj).

well-balancedtính từ (adj)

cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý

•

His well-balanced mind acknowledges and respects the duties of man as citizen and magistrate, and the mutual rights of nations.

Nguồn: Various: The Continental Monthly, Vol. 1, No. 3, March, 1862

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: well-adjusted

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "well-adjusted". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: well-adjusted

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "well-adjusted" phân theo từng nét nghĩa (cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "well-adjusted" khi diễn đạt nét nghĩa: cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý.

“His well-balanced mind acknowledges and respects the duties of man as citizen and magistrate, and the mutual rights of nations.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: well-adjusted

12 câu trong kho sách →
His well-balanced mind acknowledges and respects the duties of man as citizen and magistrate, and the mutual rights of nations.
Various: The Continental Monthly, Vol. 1, No. 3, March, 1862, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The photograph of it may be said to have been reflected in his face, with its fine assemblage of strong and well-balanced features.
Smith, William Robert Lee: Charles Lewis Cocke, Founder of Hollins College, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The researchers’ individual areas of interest and expertise combine to suggest a well-balanced and well-informed approach to this investigation.
Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Exercise interventions for arthritis sufferers
A healthy, well-balanced mind admits defeat and endeavours to make a compromise--to adjust itself to the inevitable.
Smith, Thomas F. A.: What Germany Thinks; Or, The War as Germans see it, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Her well-balanced character enabled her to meet with calmness, all life's varied trials, of which she had her full share.
Stanton, Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor]: History of Woman Suffrage, Volume I, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Therefore, it is import that schools provide a well-balanced nutritional lunch for all students.
Tác phẩm mở: Foundations and Current Issues of Early Childhood Education/Chapter 8/8.2
He has a sound and well-balanced judgment and a large share of practical common sense.
Various: The New England Magazine, Volume 1, No. 1, January 1886 Bay State Monthly, Volume 4, No. 1, January, 1886, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A strong, well-balanced organization with a clear intuitive intellect, generally gives this knowledge, and leads to a correct course in life.
Buchanan, Joseph R. (Joseph Rodes), 1814-1899 [Editor]: Buchanan's Journal of Man, August 1887 Volume 1, Number 7, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: well-adjusted

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “well-adjusted” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“His well-balanced mind acknowledges and respects the duties of man as citizen and magistrate, and the mutual rights of nations.”

Nguồn: Various: The Continental Monthly, Vol. 1, No. 3, March, 1862

“The photograph of it may be said to have been reflected in his face, with its fine assemblage of strong and well-balanced features.”

Nguồn: Smith, William Robert Lee: Charles Lewis Cocke, Founder of Hollins College

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “well-adjusted”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “well-adjusted” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “well-adjusted”

Dữ liệu từ nguyên: well-balanced ↔ well-adjusted

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “well-adjusted”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “well-adjusted”:

Đồng nghĩa:well-balanced

“His well-balanced mind acknowledges and respects the duties of man as citizen and magistrate, and the mutual rights of nations.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “well-adjusted”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

well-adjusted (tính từ): cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý

Định nghĩa tiếng Anh: Free from psychological disorder.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

well-balanced ↔ well-adjusted

Họ từ trong dữ liệu: well-balanced: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

well-adjusted: cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "well-adjusted" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: well-balanced

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "well-adjusted" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

well-adjusted ↔ well-balanced

Mở rộng biên độ diễn đạt với "well-adjusted".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “well-adjusted”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: well-adjusted

Hỏi đáp trọng tâm

well-adjusted nghĩa là gì (meaning & definition)?

well-adjusted (tính từ) có nghĩa là cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "well-balanced"). free from psychological disorder

Từ well-adjusted là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "well-adjusted" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ well-adjusted theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: cân bằng hợp lý, hài hòa về dinh dưỡng hoặc tâm lý (Ví dụ: “His well-balanced mind acknowledges and respects the duties of man as citizen and magistrate, and the mutual rights of nations.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ well-adjusted:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

well-adjusted được dùng trong câu như thế nào?

His well-balanced mind acknowledges and respects the duties of man as citizen and magistrate, and the mutual rights of nations. (Various, The Continental Monthly, Vol. 1, No. 3, March, 1862. Nguồn: Project Gutenberg #14583.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/well-adjusted, mã đối chiếu EV-8EEA054B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "well-adjusted" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "well-balanced".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

well-balanced