Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

self-conscious

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "self-conscious" phân theo từng nét nghĩa (ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "self-conscious" (aware of yourself as an individual or of your own being and actions and thoughts).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “self-conscious”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
self-awareC1Đồng nghĩa trực tiếp với "self-conscious" khi diễn đạt nét nghĩa: ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “self-conscious”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "self-conscious" khi diễn đạt nét nghĩa: ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác.

“No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious.”