tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
self-conscious
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "self-conscious" phân theo từng nét nghĩa (ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "self-conscious" (aware of yourself as an individual or of your own being and actions and thoughts).