self-aware
tính từ (adj)
Self-aware có nghĩa là self-aware (tính từ) có nghĩa là ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác, ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác.
Định nghĩa Anh – Anh: Aware of yourself as an individual or of your own being and actions and thoughts.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.self-awaretính từ (adj)
Aware of yourself as an individual or of your own being and actions and thoughts.
Ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác.
- •
No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious.
Đồng nghĩa (SYN):self-conscious - •
Từ nguyên học (Etymology): self-aware
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
self-conscious ↔ self-aware
Mục từ "self-aware" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "self-conscious" (ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác).
Họ từ & Biến thể từ loại: self-aware
Họ từ của "self-aware" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: self-conscious: tính từ (adj).
ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác
No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious.
Nguồn: Parker, De Witt H. (De Witt Henry): The Principles of Aesthetics
Cụm từ & Collocations: self-aware
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "self-aware". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: self-aware
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "self-aware" phân theo từng nét nghĩa (ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "self-aware" khi diễn đạt nét nghĩa: ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác.
“No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious.”
Câu dẫn chứng văn học: self-aware
12 câu trong kho sách →No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious.Man possesses some measure of instinct, which, when it has "become disinterested, self-conscious, and capable of reflecting upon its object," Bergson calls intuition.Shame, embarrassment, pride, and other self-conscious emotions are developed during toddlerhood.This is known as the self-conscious emotional state of embarrassment.Shame, guilt, and pride are understood as complex self-conscious emotions.The intelligent and self-conscious section of the workers was forced to bear the burden of the unemployed and the poverty-stricken.Individual team members are typically shy, reserved, self-conscious, and uncertain.Certain fundamental feelings issue in the form of claims of superiority or supremacy, which may be either vague and unclear or very definite and self-conscious.Đọc mở rộng theo CEFR: self-aware
Từ vựng bậcC1→“No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious.”
Nguồn: Parker, De Witt H. (De Witt Henry): The Principles of Aesthetics
“Man possesses some measure of instinct, which, when it has "become disinterested, self-conscious, and capable of reflecting upon its object," Bergson calls intuition.”
Nguồn: Hardwick, J. C. (John Charlton): Religion and Science from Galileo to Bergson
Cấu trúc & Vận dụng: “self-aware”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “self-aware” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “self-aware”
Dữ liệu từ nguyên: self-conscious ↔ self-aware
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “self-aware”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “self-aware”:
“No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious.”
Gợi ý luyện tập với “self-aware”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
self-aware (tính từ): ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác
Định nghĩa tiếng Anh: Aware of yourself as an individual or of your own being and actions and thoughts.
self-conscious ↔ self-aware
Họ từ trong dữ liệu: self-conscious: tính từ (adj)
self-aware: ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "self-aware" trong câu.
Đồng nghĩa: self-conscious
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "self-aware" trong câu.
self-aware ↔ self-conscious
Mở rộng biên độ diễn đạt với "self-aware".
Ứng dụng & Mở rộng: “self-aware”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “self-aware” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “self-aware”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “self-aware” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “self-aware” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: self-aware
Hỏi đáp trọng tâmself-aware nghĩa là gì (meaning & definition)?
self-aware (tính từ) có nghĩa là ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "self-conscious"). aware of yourself as an individual or of your own being and actions and thoughts
Từ self-aware là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "self-aware" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ self-aware theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác (Ví dụ: “No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ self-aware:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
self-aware được dùng trong câu như thế nào?
No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious. (De Witt H. Parker, The Principles of Aesthetics. Nguồn: Project Gutenberg #6366.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)