Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

self-aware

tính từ (adj)

C1

Self-aware có nghĩa là self-aware (tính từ) có nghĩa là ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác, ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác.

Định nghĩa Anh – Anh: Aware of yourself as an individual or of your own being and actions and thoughts.

Họ từ:self-conscious(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ngại ngùng”:self-awareC1·self-consciousC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.self-awaretính từ (adj)

    Aware of yourself as an individual or of your own being and actions and thoughts.

    Ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác.

    • •

      No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious.

    Đồng nghĩa (SYN):self-conscious
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): self-aware

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

self-conscious ↔ self-aware

Mục từ "self-aware" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "self-conscious" (ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: self-aware

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "self-aware" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: self-conscious: tính từ (adj).

self-conscioustính từ (adj)/ˌsɛlfˈkɑnʃəs/

ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác

•

No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious.

Nguồn: Parker, De Witt H. (De Witt Henry): The Principles of Aesthetics

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: self-aware

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "self-aware". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: self-aware

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "self-aware" phân theo từng nét nghĩa (ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "self-aware" khi diễn đạt nét nghĩa: ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác.

“No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: self-aware

12 câu trong kho sách →
No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious.
Parker, De Witt H. (De Witt Henry): The Principles of Aesthetics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Man possesses some measure of instinct, which, when it has "become disinterested, self-conscious, and capable of reflecting upon its object," Bergson calls intuition.
Hardwick, J. C. (John Charlton): Religion and Science from Galileo to Bergson, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Shame, embarrassment, pride, and other self-conscious emotions are developed during toddlerhood.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Down syndrome and emotion
This is known as the self-conscious emotional state of embarrassment.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2022/Embarrassment
Shame, guilt, and pride are understood as complex self-conscious emotions.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/Cultural influences on shame, guilt, and pride
The intelligent and self-conscious section of the workers was forced to bear the burden of the unemployed and the poverty-stricken.
Sanger, Margaret: The Pivot of Civilization, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Individual team members are typically shy, reserved, self-conscious, and uncertain.
Tác phẩm mở: General Engineering Introduction/Communication
Certain fundamental feelings issue in the form of claims of superiority or supremacy, which may be either vague and unclear or very definite and self-conscious.
Partridge, G. E. (George Everett): The Psychology of Nations A Contribution to the Philosophy of History, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: self-aware

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “self-aware” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious.”

Nguồn: Parker, De Witt H. (De Witt Henry): The Principles of Aesthetics

“Man possesses some measure of instinct, which, when it has "become disinterested, self-conscious, and capable of reflecting upon its object," Bergson calls intuition.”

Nguồn: Hardwick, J. C. (John Charlton): Religion and Science from Galileo to Bergson

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “self-aware”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “self-aware” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “self-aware”

Dữ liệu từ nguyên: self-conscious ↔ self-aware

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “self-aware”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “self-aware”:

Đồng nghĩa:self-conscious

“No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “self-aware”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

self-aware (tính từ): ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác

Định nghĩa tiếng Anh: Aware of yourself as an individual or of your own being and actions and thoughts.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

self-conscious ↔ self-aware

Họ từ trong dữ liệu: self-conscious: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

self-aware: ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "self-aware" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: self-conscious

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "self-aware" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

self-aware ↔ self-conscious

Mở rộng biên độ diễn đạt với "self-aware".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “self-aware”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: self-aware

Hỏi đáp trọng tâm

self-aware nghĩa là gì (meaning & definition)?

self-aware (tính từ) có nghĩa là ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "self-conscious"). aware of yourself as an individual or of your own being and actions and thoughts

Từ self-aware là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "self-aware" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ self-aware theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: ngại ngùng, tự ti hoặc quá để ý đến ánh nhìn của người khác (Ví dụ: “No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ self-aware:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

self-aware được dùng trong câu như thế nào?

No matter how intimate and spontaneous, no poem can escape being social, and hence, in varying degrees, self-conscious. (De Witt H. Parker, The Principles of Aesthetics. Nguồn: Project Gutenberg #6366.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/self-aware, mã đối chiếu EV-27526D10. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "self-aware" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "self-conscious".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

self-conscious