E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

quintessence

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quintessence" phân theo từng nét nghĩa (hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "quintessence" (the fifth and highest element after air and earth and fire and water).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “quintessence”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
etherC2Đồng nghĩa trực tiếp với "quintessence" khi diễn đạt nét nghĩa: hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “quintessence”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quintessence" khi diễn đạt nét nghĩa: hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất.

“These are the quintessence of loyalty and fellowship and love.”