Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ether

danh từ (n)

C2
/ˈiθɚ//ˈiθɚ/

Ether có nghĩa là hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất.

Định nghĩa Anh – Anh: The fifth and highest element after air and earth and fire and water.

Họ từ:quintessence(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hình mẫu tiêu biểu nhất”:etherC2·quintessenceC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2
Lộ trình mục tiêu
C2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.etherdanh từ (n)

    The fifth and highest element after air and earth and fire and water.

    Hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất.

    • •

      These are the quintessence of loyalty and fellowship and love.

    Đồng nghĩa (SYN):quintessence
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ether

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quintessence ↔ ether

Mục từ "ether" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quintessence" (hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ether

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ether" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quintessence: danh từ (n).

quintessencedanh từ (n)/kwɪnˈtɛsəns/

hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất

•

These are the quintessence of loyalty and fellowship and love.

Nguồn: Baha'i World Centre: Bahíyyih Khánum

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ether

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "ether". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ether

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ether" phân theo từng nét nghĩa (hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "ether" khi diễn đạt nét nghĩa: hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất.

“These are the quintessence of loyalty and fellowship and love.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ether

5 câu trong kho sách →
These are the quintessence of loyalty and fellowship and love.
Baha'i World Centre: Bahíyyih Khánum, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And were not the flowers, those gay brave pennons of spring and summer, the quintessence of this Roman dust?
Potter, Olave M. (Olave Muriel): A Little Pilgrimage in Italy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Most ordinary lives are the quintessence of artificiality and the grossest waste of time.
Moukhanoff, Michael: Nelka Mrs. Helen de Smirnoff Moukhanoff, 1878-1963, a Biographical Sketch, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It fosters in its bosom the quintessence (pancha tan mátram) of the subtile elemental mind, which assumes a grosser form afterwards, as the thoughts of things appear in dream.
Valmiki: The Yoga-Vasishtha Maharamayana of Valmiki, Vol. 3 (of 4), Part 2 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
It's the very quintessence of those regions all whose sweetness exudes in sun-saturated balsams,--the very breath of pine woods and salt sea winds.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 05, No. 28, February, 1860 A Magazine of Literature, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ether

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ether” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“These are the quintessence of loyalty and fellowship and love.”

Nguồn: Baha'i World Centre: Bahíyyih Khánum

“And were not the flowers, those gay brave pennons of spring and summer, the quintessence of this Roman dust?”

Nguồn: Potter, Olave M. (Olave Muriel): A Little Pilgrimage in Italy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ether”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ether” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “ether”

Dữ liệu từ nguyên: quintessence ↔ ether

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ether”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ether”:

Đồng nghĩa:quintessence

“These are the quintessence of loyalty and fellowship and love.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ether”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈiθɚ/; US /ˈiθɚ/.

ether (danh từ): hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất

Định nghĩa tiếng Anh: The fifth and highest element after air and earth and fire and water.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quintessence ↔ ether

Họ từ trong dữ liệu: quintessence: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

ether: hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ether" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quintessence

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ether" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

ether ↔ quintessence

Mở rộng biên độ diễn đạt với "ether".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ether”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ether

Hỏi đáp trọng tâm

ether nghĩa là gì (meaning & definition)?

ether (danh từ, phát âm Mỹ /ˈiθɚ/) có nghĩa là hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quintessence"). the fifth and highest element after air and earth and fire and water

Từ ether trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈiθ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈiθɚ/; US /ˈiθɚ/.

Từ ether là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ether" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ ether theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: hình mẫu tiêu biểu nhất, biểu trưng thuần khiết nhất của một phẩm chất (Ví dụ: “These are the quintessence of loyalty and fellowship and love.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ether:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈiθɚ/; US /ˈiθɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

ether được dùng trong câu như thế nào?

These are the quintessence of loyalty and fellowship and love. (Baha'i World Centre, Bahíyyih Khánum. Nguồn: Project Gutenberg #19242.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ether, mã đối chiếu EV-9B050AC4. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ether" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "quintessence".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quintessence