E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

quill

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quill" phân theo từng nét nghĩa (bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "quill" (pen made from a bird's feather).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “quill”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
quill penC1Đồng nghĩa trực tiếp với "quill" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.
flight featherC1Đồng nghĩa trực tiếp với "quill" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.
pinionC1Đồng nghĩa trực tiếp với "quill" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.
quill featherC1Đồng nghĩa trực tiếp với "quill" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “quill”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quill" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.

“I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quill" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.

“I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quill" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.

“I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quill" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.

“I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.”
Từ đồng nghĩa với quill (quill pen, flight feather, pinion, quill feather) | Engvera Thesaurus