pinion
danh từ (n)
Pinion có nghĩa là bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.
Định nghĩa Anh – Anh: Any of the larger wing or tail feathers of a bird.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.piniondanh từ (n)
Any of the larger wing or tail feathers of a bird.
Bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.
- •
I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.
- •
Từ nguyên học (Etymology): pinion
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
quill ↔ pinion
Mục từ "pinion" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quill" (bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím).
Họ từ & Biến thể từ loại: pinion
Họ từ của "pinion" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quill: danh từ (n).
bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím
I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.
Nguồn: Drayson, Alfred W. (Alfred Wilks): Sporting Scenes amongst the Kaffirs of South Africa
Cụm từ & Collocations: pinion
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "pinion". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: pinion
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pinion" phân theo từng nét nghĩa (bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "pinion" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.
“I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "pinion" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.
Đồng nghĩa trực tiếp với "pinion" khi diễn đạt nét nghĩa: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím.
Câu dẫn chứng văn học: pinion
12 câu trong kho sách →I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.The quills are greyish-brown, tipped with dull grey, the secondaries spotted on the outer web with dull red.Perchance one turkey is minus her tail, the fox having succeeded in getting only a mouthful of quills.She then took a quill pen the kind used at that time, and began writing the alphabet and numerals as far as ten.Agitators feed upon it, politicians play upon it, our needy brethren of the quill pay outstanding debts with it.A quill pen is the feather of a bird, usually a goose.They danced to the tunes of banjos and a homemade instrument termed, "Quill", evidently some kind of reed.These, to prevent their tips from being spoilt, are always cut before the quills are ripe.Đọc mở rộng theo CEFR: pinion
Từ vựng bậc C1 →“I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.”
Nguồn: Drayson, Alfred W. (Alfred Wilks): Sporting Scenes amongst the Kaffirs of South Africa
“The quills are greyish-brown, tipped with dull grey, the secondaries spotted on the outer web with dull red.”
Nguồn: Audubon, John James: Ornithological biography, Vol. 3 (of 5)
Cấu trúc & Vận dụng: “pinion”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pinion” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “pinion”
Dữ liệu từ nguyên: quill ↔ pinion
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pinion”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pinion”:
“I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.”
Gợi ý luyện tập với “pinion”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
pinion (danh từ): bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím
Định nghĩa tiếng Anh: Any of the larger wing or tail feathers of a bird.
quill ↔ pinion
Họ từ trong dữ liệu: quill: danh từ (n)
pinion: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pinion" trong câu.
Đồng nghĩa: quill, flight feather, quill feather
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pinion" trong câu.
pinion ↔ quill · flight feather · quill feather
Mở rộng biên độ diễn đạt với "pinion".
Ứng dụng & Mở rộng: “pinion”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “pinion” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “pinion”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pinion” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “pinion” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: pinion
Hỏi đáp trọng tâmpinion nghĩa là gì (meaning & definition)?
pinion (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɪnjən/) có nghĩa là bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quill"). any of the larger wing or tail feathers of a bird
Từ pinion trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪnjən/; US /ˈpɪnjən/.
Từ pinion là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "pinion" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ pinion theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: bút lông ngỗng; chiếc lông cứng hoặc gai nhím (Ví dụ: “I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pinion:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪnjən/; US /ˈpɪnjən/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
pinion được dùng trong câu như thế nào?
I nearly ran over one on horseback one day, and narrowly escaped getting his quills in my horse's legs. (Alfred W. Drayson, Sporting Scenes amongst the Kaffirs of South Africa. Nguồn: Project Gutenberg #32558.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-GB)