danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
quadrant
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quadrant" phân theo từng nét nghĩa (góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "quadrant" (a quarter of the circumference of a circle).