E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

quadrant

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quadrant" phân theo từng nét nghĩa (góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "quadrant" (a quarter of the circumference of a circle).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “quadrant”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
quarter-circleC1Đồng nghĩa trực tiếp với "quadrant" khi diễn đạt nét nghĩa: góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “quadrant”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "quadrant" khi diễn đạt nét nghĩa: góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn.

“As we begin to rotate through the first quadrant, it will increase, very slowly at first.”