E
EngveraDictionary & Reader

quarter-circle

danh từ (n)

C1

Quarter-circle có nghĩa là quarter-circle (danh từ) có nghĩa là góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn, góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn.

Định nghĩa Anh – Anh: A quarter of the circumference of a circle.

Họ từ:quadrant(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “góc phần tư (trong toán học và hình học)”:quarter-circleC1·quadrantC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quarter-circledanh từ (n)

    A quarter of the circumference of a circle.

    Góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn.

    • •

      As we begin to rotate through the first quadrant, it will increase, very slowly at first.

    Đồng nghĩa (SYN):quadrant
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quarter-circle

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quadrant ↔ quarter-circle

Mục từ "quarter-circle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quadrant" (góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quarter-circle

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quarter-circle" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quadrant: danh từ (n).

quadrantdanh từ (n)/ˈkwɑdɹənt/

góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn

•

As we begin to rotate through the first quadrant, it will increase, very slowly at first.

Nguồn: High School Trigonometry/Circular Functions of Real Numbers

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quarter-circle

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quarter-circle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quarter-circle

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quarter-circle" phân theo từng nét nghĩa (góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quarter-circle" khi diễn đạt nét nghĩa: góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn.

“As we begin to rotate through the first quadrant, it will increase, very slowly at first.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quarter-circle

9 câu trong kho sách →
As we begin to rotate through the first quadrant, it will increase, very slowly at first.
Tác phẩm mở: High School Trigonometry/Circular Functions of Real Numbers
Examples of this quadrant could be allocating time to study or learning a new skill.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/Eisenhower matrix and time management
Abdomen moves fairly, and is resonant, except in right lower quadrant.
Makins, George Henry: Surgical Experiences in South Africa, 1899-1900 Being Mainly a Clinical Study of the Nature and Effects of Injuries Produced by Bullets of Small Calibre, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Thus our circle will be divided into four sections, or quadrants.
Tác phẩm mở: Trigonometry/For Enthusiasts/Trigonometry Done Rigorously
Then put all tasks honestly to the quadrant where you really spend your time doing them.
Tác phẩm mở: Seven Habits Study Guide/Private victory
It is different from the other series because it takes place in the Delta Quadrant.
Wikipedia contributors: Star Trek
Then at the bottom, which is the lower right-hand quadrant, there is an arrow pointed to Pationville.
United States. Warren Commission: Warren Commission (09 of 26): Hearings Vol. IX (of 15), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The navigation was to be left to Colonel Newcombe, who made a quadrant, and to my excellent radium prismatic compass which I had retained from the retreat.
Mousley, Edward O. (Edward Opotiki): The Secrets of a Kuttite An Authentic Story of Kut, Adventures in Captivity and Stamboul Intrigue, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quarter-circle

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quarter-circle” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“As we begin to rotate through the first quadrant, it will increase, very slowly at first.”

Nguồn: Tác phẩm mở: High School Trigonometry/Circular Functions of Real Numbers

“Examples of this quadrant could be allocating time to study or learning a new skill.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/Eisenhower matrix and time management

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quarter-circle”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quarter-circle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quarter-circle”

Dữ liệu từ nguyên: quadrant ↔ quarter-circle

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quarter-circle”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quarter-circle”:

Đồng nghĩa:quadrant

“As we begin to rotate through the first quadrant, it will increase, very slowly at first.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quarter-circle”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

quarter-circle (danh từ): góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn

Định nghĩa tiếng Anh: A quarter of the circumference of a circle.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quadrant ↔ quarter-circle

Họ từ trong dữ liệu: quadrant: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quarter-circle: góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quarter-circle" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quadrant

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quarter-circle" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quarter-circle ↔ quadrant

Mở rộng biên độ diễn đạt với "quarter-circle".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quarter-circle”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quarter-circle

Hỏi đáp trọng tâm

quarter-circle nghĩa là gì (meaning & definition)?

quarter-circle (danh từ) có nghĩa là góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "quadrant"). a quarter of the circumference of a circle

Từ quarter-circle là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quarter-circle" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quarter-circle theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: góc phần tư (trong toán học và hình học); dụng cụ đo góc thiên văn (Ví dụ: “As we begin to rotate through the first quadrant, it will increase, very slowly at first.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quarter-circle:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quarter-circle được dùng trong câu như thế nào?

As we begin to rotate through the first quadrant, it will increase, very slowly at first. («High School Trigonometry/Circular Functions of Real Numbers», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=247985 (bản sửa đổi 2969485).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quarter-circle, mã đối chiếu EV-806CB9B2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quarter-circle" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "quadrant".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quadrant