Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

long-term

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "long-term" phân theo từng nét nghĩa (dài hạn, lâu dài trong tương lai), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "long-term" (relating to or extending over a relatively long time).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “long-term”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
long-runB2Đồng nghĩa trực tiếp với "long-term" khi diễn đạt nét nghĩa: dài hạn, lâu dài trong tương lai.
semipermanentB2Đồng nghĩa trực tiếp với "long-term" khi diễn đạt nét nghĩa: dài hạn, lâu dài trong tương lai.
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “long-term”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "long-term" khi diễn đạt nét nghĩa: dài hạn, lâu dài trong tương lai.

“However, generally speaking, we don't make long-term plans because they never seem to work out.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "long-term" khi diễn đạt nét nghĩa: dài hạn, lâu dài trong tương lai.

“However, generally speaking, we don't make long-term plans because they never seem to work out.”