long-term
tính từ (adj)
Long-term có nghĩa là dài hạn, lâu dài trong tương lai.
Định nghĩa Anh – Anh: Relating to or extending over a relatively long time.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.long-termtính từ (adj)
Relating to or extending over a relatively long time.
Dài hạn, lâu dài trong tương lai.
- •
Because of its alarming long-term consequences, preventive measures in prevention and control are widely recognized.
Do những hậu quả lâu dài đáng báo động nên các biện pháp phòng ngừa trong phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh được thừa nhận rộng rãi.
- •
Từ nguyên học (Etymology): long-term
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: long-term
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "long-term". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: long-term
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "long-term" phân theo từng nét nghĩa (dài hạn, lâu dài trong tương lai), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "long-term" khi diễn đạt nét nghĩa: dài hạn, lâu dài trong tương lai.
Đồng nghĩa trực tiếp với "long-term" khi diễn đạt nét nghĩa: dài hạn, lâu dài trong tương lai.
Câu dẫn chứng văn học: long-term
Kho câu "long-term" →Because of its alarming long-term consequences, preventive measures in prevention and control are widely recognized.Do những hậu quả lâu dài đáng báo động nên các biện pháp phòng ngừa trong phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh được thừa nhận rộng rãi.
Cardiopulmonary rehabilitation programs focus not only on short-term recovery but also on long-term health maintenance.Các chương trình phục hồi chức năng tim phổi không chỉ tập trung vào việc phục hồi ngắn hạn mà còn duy trì sức khỏe lâu dài.
However, generally speaking, we don't make long-term plans because they never seem to work out.Long-term consumption found a decrease in hostile feelings and depression, but aggressiveness remained the same.Grit literature indicates that persistent effort over the long-term is what makes achievement happen.For example, reducing expenses and maximizing returns on long-term investments are always good practices.Some effects can be long-term, such as breathing in the toxic air damaging lungs, and damaged drinking water systems .This may be in a short-term placement initially, or planned to be long-term.Đọc mở rộng theo CEFR: long-term
Từ vựng bậcB2→“Because of its alarming long-term consequences, preventive measures in prevention and control are widely recognized.”
Do những hậu quả lâu dài đáng báo động nên các biện pháp phòng ngừa trong phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh được thừa nhận rộng rãi.
Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Walking to control type 2 diabetes
“Cardiopulmonary rehabilitation programs focus not only on short-term recovery but also on long-term health maintenance.”
Các chương trình phục hồi chức năng tim phổi không chỉ tập trung vào việc phục hồi ngắn hạn mà còn duy trì sức khỏe lâu dài.
Nguồn: Wikipedia contributors: Cardiac rehabilitation
Cấu trúc & Vận dụng: “long-term”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “long-term” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “long-term”
Mục từ cốt lõi: long-term: tính từ (adj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “long-term”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “long-term”:
“However, generally speaking, we don't make long-term plans because they never seem to work out.”
Gợi ý luyện tập với “long-term”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
long-term (tính từ): dài hạn, lâu dài trong tương lai
Định nghĩa tiếng Anh: Relating to or extending over a relatively long time.
long-term (tính từ (adj))
long-term: dài hạn, lâu dài trong tương lai
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "long-term" trong câu.
Đồng nghĩa: long-run, semipermanent
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "long-term" trong câu.
long-term ↔ long-run · semipermanent
Mở rộng biên độ diễn đạt với "long-term".
“However, generally speaking, we don't make _____ plans because they never seem to work out.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: long-term
However, generally speaking, we don't make long-term plans because they never seem to work out.
Nguồn: Tác phẩm mở: Wikinews interviews 0 A.D. game development team
“_____ consumption found a decrease in hostile feelings and depression, but aggressiveness remained the same.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Long-term
Long-term consumption found a decrease in hostile feelings and depression, but aggressiveness remained the same.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Violent video games
Ứng dụng & Mở rộng: “long-term”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “long-term” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “long-term”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “long-term” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “long-term” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: long-term
Hỏi đáp trọng tâmlong-term nghĩa là gì (meaning & definition)?
long-term nghĩa là dài hạn, lâu dài trong tương lai. long-term là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: relating to or extending over a relatively long time.
Từ long-term trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlɔŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɔŋˈtɝm/.
Từ long-term là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "long-term" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ long-term theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: dài hạn, lâu dài trong tương lai (Ví dụ: “Because of its alarming long-term consequences, preventive measures in prevention and control are widely recognized.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ long-term:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɔŋˈtɝm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
long-term được dùng trong câu như thế nào?
However, generally speaking, we don't make long-term plans because they never seem to work out. («Wikinews interviews 0 A.D. game development team», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=251852 (bản sửa đổi 4830077).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)