Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

long-run

tính từ (adj)

B2

Long-run có nghĩa là long-run (tính từ) có nghĩa là dài hạn, lâu dài trong tương lai, dài hạn, lâu dài trong tương lai.

Định nghĩa Anh – Anh: Relating to or extending over a relatively long time.

Họ từ:long-term(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “dài hạn”:long-runB2·long-termB2·semipermanentB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.long-runtính từ (adj)

    Relating to or extending over a relatively long time.

    Dài hạn, lâu dài trong tương lai.

    • •

      Because of its alarming long-term consequences, preventive measures in prevention and control are widely recognized.

      Do những hậu quả lâu dài đáng báo động nên các biện pháp phòng ngừa trong phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh được thừa nhận rộng rãi.

    Đồng nghĩa (SYN):long-term/semipermanent
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): long-run

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

long-term ↔ long-run

Mục từ "long-run" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "long-term" (dài hạn, lâu dài trong tương lai).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: long-run

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "long-run" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: long-term: tính từ (adj).

long-termtính từ (adj)/ˈlɔŋˈtɝm/

dài hạn, lâu dài trong tương lai

•

However, generally speaking, we don't make long-term plans because they never seem to work out.

Nguồn: Wikinews interviews 0 A.D. game development team

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: long-run

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "long-run". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: long-run

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "long-run" phân theo từng nét nghĩa (dài hạn, lâu dài trong tương lai), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "long-run" khi diễn đạt nét nghĩa: dài hạn, lâu dài trong tương lai.

“However, generally speaking, we don't make long-term plans because they never seem to work out.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "long-run" khi diễn đạt nét nghĩa: dài hạn, lâu dài trong tương lai.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: long-run

12 câu trong kho sách →
Because of its alarming long-term consequences, preventive measures in prevention and control are widely recognized.

Do những hậu quả lâu dài đáng báo động nên các biện pháp phòng ngừa trong phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh được thừa nhận rộng rãi.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Walking to control type 2 diabetes
Cardiopulmonary rehabilitation programs focus not only on short-term recovery but also on long-term health maintenance.

Các chương trình phục hồi chức năng tim phổi không chỉ tập trung vào việc phục hồi ngắn hạn mà còn duy trì sức khỏe lâu dài.

Wikipedia contributors: Cardiac rehabilitation
However, generally speaking, we don't make long-term plans because they never seem to work out.
Tác phẩm mở: Wikinews interviews 0 A.D. game development team
Long-term consumption found a decrease in hostile feelings and depression, but aggressiveness remained the same.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Violent video games
Grit literature indicates that persistent effort over the long-term is what makes achievement happen.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2016/Grit
For example, reducing expenses and maximizing returns on long-term investments are always good practices.
OpenStax: Why It Matters (Principles of Finance 2e)
Some effects can be long-term, such as breathing in the toxic air damaging lungs, and damaged drinking water systems .
Tác phẩm mở: Lentis/The 2020 Western Wildfire Season in the U.S.
This may be in a short-term placement initially, or planned to be long-term.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2021/Safety as a psychological need
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: long-run

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “long-run” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Because of its alarming long-term consequences, preventive measures in prevention and control are widely recognized.”

Do những hậu quả lâu dài đáng báo động nên các biện pháp phòng ngừa trong phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh được thừa nhận rộng rãi.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Walking to control type 2 diabetes

“Cardiopulmonary rehabilitation programs focus not only on short-term recovery but also on long-term health maintenance.”

Các chương trình phục hồi chức năng tim phổi không chỉ tập trung vào việc phục hồi ngắn hạn mà còn duy trì sức khỏe lâu dài.

Nguồn: Wikipedia contributors: Cardiac rehabilitation

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “long-run”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “long-run” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “long-run”

Dữ liệu từ nguyên: long-term ↔ long-run

Các biến thể thuộc họ từ “long-run”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “long-run”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “long-run”:

Đồng nghĩa:long-termsemipermanent

“However, generally speaking, we don't make long-term plans because they never seem to work out.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “long-run”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

long-run (tính từ): dài hạn, lâu dài trong tương lai

Định nghĩa tiếng Anh: Relating to or extending over a relatively long time.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

long-term ↔ long-run

Họ từ trong dữ liệu: long-term: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

long-run: dài hạn, lâu dài trong tương lai

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "long-run" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: long-term, semipermanent

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "long-run" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

long-run ↔ long-term · semipermanent

Mở rộng biên độ diễn đạt với "long-run".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “long-run”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: long-run

Hỏi đáp trọng tâm

long-run nghĩa là gì (meaning & definition)?

long-run (tính từ) có nghĩa là dài hạn, lâu dài trong tương lai (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "long-term"). relating to or extending over a relatively long time

Từ long-run là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "long-run" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ long-run theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: dài hạn, lâu dài trong tương lai (Ví dụ: “Because of its alarming long-term consequences, preventive measures in prevention and control are widely recognized.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ long-run:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

long-run được dùng trong câu như thế nào?

However, generally speaking, we don't make long-term plans because they never seem to work out. («Wikinews interviews 0 A.D. game development team», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=251852 (bản sửa đổi 4830077).; English Wikinews (bản làm sạch) · CC BY 2.5)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/long-run, mã đối chiếu EV-7FDE8D5E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "long-run" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "long-term".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

long-term