tính từ (adj)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa
face-to-face
Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "face-to-face" phân theo từng nét nghĩa (trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Contextual synonyms and antonyms of "face-to-face" (in each other's presence).