face-to-face
tính từ (adj)
Face-to-face có nghĩa là trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực.
Định nghĩa Anh – Anh: In each other's presence.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.face-to-facetính từ (adj)
In each other's presence.
Trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực.
- 2.face-to-facetrạng từ (adv)
Within each other's presence.
- 3.face-to-facetrạng từ (adv)
Directly facing each other.
Đối diện trực tiếp với nhau.
Đồng nghĩa (SYN):opposite
Từ nguyên học (Etymology): face-to-face
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: face-to-face
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "face-to-face". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: face-to-face
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "face-to-face" phân theo từng nét nghĩa (trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: face-to-face
Kho câu "face-to-face" →Could there be a couple married forty years that have never met face-to-face?It is most effective in face-to-face conversation where feedback is instantaneous.The growth of the electronic processing of financial transactions means that face-to-face trading no longer happens.Flyer may begin face-to-face the base, or in tandem away from him.Participants learn through online courses, practical activities, and face-to-face sessions.One tip for achieving a reader-centered memo is to pretend that you are having a face-to-face conversation with the memo recipient.It was our first face-to-face meeting, and Henning seemed pessimistic about our chances of forcing a compromise, at least on the publisher's end.The robot was turning sharply and come face-to-face with an obstacle.Đọc mở rộng theo CEFR: face-to-face
Từ vựng bậcB1→“Could there be a couple married forty years that have never met face-to-face?”
Nguồn: Tác phẩm mở: Advanced Interactive Media/A New Challenge: Ethics and Morality for Future Media
“It is most effective in face-to-face conversation where feedback is instantaneous.”
Nguồn: Tác phẩm mở: Business Analysis Guidebook/Communication Skills
Cấu trúc & Vận dụng: “face-to-face”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “face-to-face” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “face-to-face”
Mục từ cốt lõi: face-to-face: tính từ (adj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “face-to-face”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “face-to-face”:
“Could there be a couple married forty years that have never met face-to-face?”
Gợi ý luyện tập với “face-to-face”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
face-to-face (tính từ): trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực
Định nghĩa tiếng Anh: In each other's presence.
face-to-face (tính từ (adj))
face-to-face: trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "face-to-face" trong câu.
Đồng nghĩa: opposite
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "face-to-face" trong câu.
face-to-face ↔ opposite
Nét nghĩa mở rộng: within each other's presence
“Could there be a couple married forty years that have never met _____?”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: face-to-face
Could there be a couple married forty years that have never met face-to-face?
Nguồn: Tác phẩm mở: Advanced Interactive Media/A New Challenge: Ethics and Morality for Future Media
“It is most effective in _____ conversation where feedback is instantaneous.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: face-to-face
It is most effective in face-to-face conversation where feedback is instantaneous.
Nguồn: Tác phẩm mở: Business Analysis Guidebook/Communication Skills
Ứng dụng & Mở rộng: “face-to-face”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “face-to-face” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “face-to-face”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “face-to-face” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “face-to-face” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: face-to-face
Hỏi đáp trọng tâmface-to-face nghĩa là gì (meaning & definition)?
face-to-face nghĩa là trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực. face-to-face là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in each other's presence.
Từ face-to-face trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfeɪstuˈfeɪs/.
Từ face-to-face là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "face-to-face" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ face-to-face theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực - Nét nghĩa 2 [B1]: within each other's presence - Nét nghĩa 3 [B1]: đối diện trực tiếp với nhau
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ face-to-face:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfeɪstuˈfeɪs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
face-to-face được dùng trong câu như thế nào?
Could there be a couple married forty years that have never met face-to-face? («Advanced Interactive Media/A New Challenge: Ethics and Morality for Future Media», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=149548 (bản sửa đổi 3939367).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)