Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

face-to-face

tính từ (adj)

B1
/ˈfeɪstuˈfeɪs//ˈfeɪstuˈfeɪs/

Face-to-face có nghĩa là trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực.

Định nghĩa Anh – Anh: In each other's presence.

Diễn đạt “trực tiếp mặt đối mặt”:face-to-faceB1·oppositeA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.face-to-facetính từ (adj)

    In each other's presence.

    Trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực.

  2. 2.face-to-facetrạng từ (adv)

    Within each other's presence.

  3. 3.face-to-facetrạng từ (adv)

    Directly facing each other.

    Đối diện trực tiếp với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):opposite
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): face-to-face

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: face-to-face

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "face-to-face". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: face-to-face

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "face-to-face" phân theo từng nét nghĩa (trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "face-to-face" ở nét nghĩa "đối diện trực tiếp với nhau" (ngoài ra "opposite" còn biểu thị: nằm đối diện nhau).

“Have the results been beneficial and serviceable to mankind, then the action was moral; if the opposite, then the action was immoral.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: face-to-face

Kho câu "face-to-face" →
Could there be a couple married forty years that have never met face-to-face?
Tác phẩm mở: Advanced Interactive Media/A New Challenge: Ethics and Morality for Future Media
It is most effective in face-to-face conversation where feedback is instantaneous.
Tác phẩm mở: Business Analysis Guidebook/Communication Skills
The growth of the electronic processing of financial transactions means that face-to-face trading no longer happens.
Wikipedia contributors: London Stock Exchange
Flyer may begin face-to-face the base, or in tandem away from him.
Tác phẩm mở: Swing Dancing/Aerials
Participants learn through online courses, practical activities, and face-to-face sessions.
Wikipedia contributors: HEC Paris
One tip for achieving a reader-centered memo is to pretend that you are having a face-to-face conversation with the memo recipient.
Tác phẩm mở: Professional and Technical Writing/Business Communications/Memos
It was our first face-to-face meeting, and Henning seemed pessimistic about our chances of forcing a compromise, at least on the publisher's end.
Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The robot was turning sharply and come face-to-face with an obstacle.
Tác phẩm mở: Engineering Projects/Robot Hallway Navigation/Design
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: face-to-face

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “face-to-face” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Could there be a couple married forty years that have never met face-to-face?”

Nguồn: Tác phẩm mở: Advanced Interactive Media/A New Challenge: Ethics and Morality for Future Media

“It is most effective in face-to-face conversation where feedback is instantaneous.”

Nguồn: Tác phẩm mở: Business Analysis Guidebook/Communication Skills

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “face-to-face”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “face-to-face” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “face-to-face”

Mục từ cốt lõi: face-to-face: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “face-to-face”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “face-to-face”:

Đồng nghĩa:opposite

“Could there be a couple married forty years that have never met face-to-face?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “face-to-face”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfeɪstuˈfeɪs/.

face-to-face (tính từ): trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực

Định nghĩa tiếng Anh: In each other's presence.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

face-to-face (tính từ (adj))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

face-to-face: trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "face-to-face" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: opposite

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "face-to-face" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

face-to-face ↔ opposite

Nét nghĩa mở rộng: within each other's presence

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Could there be a couple married forty years that have never met _____?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: face-to-face

Could there be a couple married forty years that have never met face-to-face?

Nguồn: Tác phẩm mở: Advanced Interactive Media/A New Challenge: Ethics and Morality for Future Media

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“It is most effective in _____ conversation where feedback is instantaneous.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: face-to-face

It is most effective in face-to-face conversation where feedback is instantaneous.

Nguồn: Tác phẩm mở: Business Analysis Guidebook/Communication Skills

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “face-to-face”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: face-to-face

Hỏi đáp trọng tâm

face-to-face nghĩa là gì (meaning & definition)?

face-to-face nghĩa là trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực. face-to-face là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: in each other's presence.

Từ face-to-face trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfeɪs/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfeɪstuˈfeɪs/.

Từ face-to-face là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "face-to-face" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ face-to-face theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: trực tiếp mặt đối mặt, gặp gỡ ngoài đời thực - Nét nghĩa 2 [B1]: within each other's presence - Nét nghĩa 3 [B1]: đối diện trực tiếp với nhau

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ face-to-face:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfeɪstuˈfeɪs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

face-to-face được dùng trong câu như thế nào?

Could there be a couple married forty years that have never met face-to-face? («Advanced Interactive Media/A New Challenge: Ethics and Morality for Future Media», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=149548 (bản sửa đổi 3939367).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/face-to-face, mã đối chiếu EV-2FD54571. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.