Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader
danh từ (n)Đối chiếu sắc thái từ đồng nghĩa

cashpoint

Ý niệm cốt lõi (Core Meaning)

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cashpoint" phân theo từng nét nghĩa (máy rút tiền tự động (ATM)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Contextual synonyms and antonyms of "cashpoint" (a machine that dispenses cash when a bank card is inserted and a personal code is entered).

Tổng quan nhanh

Bảng đối chiếu sắc thái “cashpoint”

Từ đồng nghĩaCấp độSắc thái & ngữ cảnh trọng tâm
cash machineB1Đồng nghĩa trực tiếp với "cashpoint" khi diễn đạt nét nghĩa: máy rút tiền tự động (ATM).
ATMB1Đồng nghĩa trực tiếp với "cashpoint" khi diễn đạt nét nghĩa: máy rút tiền tự động (ATM).
Phân biệt sắc thái

Các từ đồng nghĩa với “cashpoint”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "cashpoint" khi diễn đạt nét nghĩa: máy rút tiền tự động (ATM).

“In the United Kingdom, ATMs are often called cash machines, cashpoints or the hole in the wall.”

💡 Sắc thái: Đồng nghĩa trực tiếp với "cashpoint" khi diễn đạt nét nghĩa: máy rút tiền tự động (ATM).

“In the United Kingdom, ATMs are often called cash machines, cashpoints or the hole in the wall.”
Từ đồng nghĩa với cashpoint (cash machine, ATM) | Engvera Thesaurus