Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

atm

danh từ (n)

B1
/ˈeɪˌtiˈɛm//ˈeɪˌtiˈɛm/

Atm có nghĩa là đơn vị áp suất: áp suất sẽ hỗ trợ cột thủy ngân cao 760 mm ở mực nước biển và 0 độ C.

Định nghĩa Anh – Anh: A unit of pressure: the pressure that will support a column of mercury 760 mm high at sea level and 0 degrees centigrade.

Họ từ:atmosphere(danh từ (n))·atmospheric(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.atmdanh từ (n)

    A unit of pressure: the pressure that will support a column of mercury 760 mm high at sea level and 0 degrees centigrade.

    Đơn vị áp suất: áp suất sẽ hỗ trợ cột thủy ngân cao 760 mm ở mực nước biển và 0 độ C.

    • •

      All those who dwell in an atmosphere of intellectual refinement yearn for brilliant things in flowers, birds, sunsets, and in their fellow mortals.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): atm

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

atmosphere ↔ atm

Mục từ "atm" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "atmosphere" (đơn vị áp suất: áp suất sẽ hỗ trợ cột thủy ngân cao 760 mm ở mực nước biển và 0 độ C).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: atm

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "atm" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: atmosphere: danh từ (n), atmospheric: tính từ (adj).

atmospheredanh từ (n)/ˈætməˌsfɪɹ/

một môi trường cụ thể hoặc ảnh hưởng xung quanh

•

All those who dwell in an atmosphere of intellectual refinement yearn for brilliant things in flowers, birds, sunsets, and in their fellow mortals.

Nguồn: Various: Trotwood's Monthly, Vol. II, No. 1, April, 1906

atmospherictính từ (adj)/ˌætməˈsfɛɹɪk/

liên quan đến hoặc nằm trong bầu khí quyển

•

In some crevices, which are protected against the cooling effects of the atmospheric air, it melts together in thick, brown crusts.

Nguồn: Craig, Austin, 1872-1949 [Editor]: The Former Philippines Thru Foreign Eyes

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: atm

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "atm". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • earth's atmosphere
  • stifling atmosphere
  • moral atmosphere
  • heated atmosphere
  • murky atmosphere
  • purer atmosphere
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: atm

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "atm" phân theo từng nét nghĩa (đơn vị áp suất: áp suất sẽ hỗ trợ cột thủy ngân cao 760 mm ở mực nước biển và 0 độ C), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "atm" ở nét nghĩa "đơn vị áp suất: áp suất sẽ hỗ trợ cột thủy ngân cao 760 mm ở mực nước biển và 0 độ C" (ngoài ra "atmosphere" còn biểu thị: một môi trường cụ thể hoặc ảnh hưởng xung quanh).

“All those who dwell in an atmosphere of intellectual refinement yearn for brilliant things in flowers, birds, sunsets, and in their fellow mortals.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "atm" khi diễn đạt nét nghĩa: đơn vị áp suất: áp suất sẽ hỗ trợ cột thủy ngân cao 760 mm ở mực nước biển và 0 độ C.

Đồng nghĩa trực tiếp với "atm" khi diễn đạt nét nghĩa: đơn vị áp suất: áp suất sẽ hỗ trợ cột thủy ngân cao 760 mm ở mực nước biển và 0 độ C.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: atm

12 câu trong kho sách →
All those who dwell in an atmosphere of intellectual refinement yearn for brilliant things in flowers, birds, sunsets, and in their fellow mortals.
Various: Trotwood's Monthly, Vol. II, No. 1, April, 1906, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The atmosphere feels as if it were about fifty per cent. hot water.
Milligan, Robert H.: The fetish folk of West Africa
Dreamland is sometimes painted and shaped in the slightly decorative spirit of Expressionism, and it is lit with beauty and atmosphere.
Macgowan, Kenneth: Continental stagecraft, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Did not her heart beat at his footsteps, and did not his mere presence electrify the atmosphere?
Seawell, Molly Elliot: The victory, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
There were groups of shrubs, many of them in bloom, and scattering delicious fragrance upon the atmosphere.
Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
Mrs. Tregaskis was always very quick to detect an atmosphere.
Delafield, E. M.: The pelicans, Nguyên văn tác phẩm
Say that the cursed atmosphere of this God-forsaken country got hold of me at last and that I stubbed my toe and fell down.
Lynde, Francis: The tenderfoots, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A chill in the atmosphere generally preceded the customary heat of the day; and the coldness now seemed unusually severe.
Long, Frank Belknap: The red fetish, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: atm

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “atm” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“All those who dwell in an atmosphere of intellectual refinement yearn for brilliant things in flowers, birds, sunsets, and in their fellow mortals.”

Nguồn: Various: Trotwood's Monthly, Vol. II, No. 1, April, 1906

“The atmosphere feels as if it were about fifty per cent. hot water.”

Nguồn: Milligan, Robert H.: The fetish folk of West Africa

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “atm”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “atm” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “atm”

Dữ liệu từ nguyên: atmosphere ↔ atm

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “atm”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “atm” với tần suất cao:

360 lần trong kho sách
175 lần trong kho sách
237 lần trong kho sách
117 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “atm”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “atm”:

“All those who dwell in an atmosphere of intellectual refinement yearn for brilliant things in flowers, birds, sunsets, and in their fellow mortals.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “atm”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈeɪˌtiˈɛm/; US /ˈeɪˌtiˈɛm/.

atm (danh từ): đơn vị áp suất: áp suất sẽ hỗ trợ cột thủy ngân cao 760 mm ở mực nước biển và 0 độ C

Định nghĩa tiếng Anh: A unit of pressure: the pressure that will support a column of mercury 760 mm high at sea level and 0 degrees centigrade.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

atmosphere ↔ atm

Họ từ trong dữ liệu: atmosphere: danh từ (n) · atmospheric: tính từ (adj)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi360 lần trong kho sách

earth's atmosphere

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "atm" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm175 lần trong kho sách

stifling atmosphere

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "atm" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái237 lần trong kho sách

moral atmosphere

Mở rộng biên độ diễn đạt với "atm".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “atm”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: atm

Hỏi đáp trọng tâm

atm nghĩa là gì (meaning & definition)?

atm (danh từ, phát âm Mỹ /ˈeɪˌtiˈɛm/) có nghĩa là đơn vị áp suất: áp suất sẽ hỗ trợ cột thủy ngân cao 760 mm ở mực nước biển và 0 độ C (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "atmosphere"). a unit of pressure: the pressure that will support a column of mercury 760 mm high at sea level and 0 degrees centigrade

Từ atm trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈeɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈeɪˌtiˈɛm/; US /ˈeɪˌtiˈɛm/.

Từ atm là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "atm" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ atm theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: đơn vị áp suất: áp suất sẽ hỗ trợ cột thủy ngân cao 760 mm ở mực nước biển và 0 độ C (Ví dụ: “All those who dwell in an atmosphere of intellectual refinement yearn for brilliant things in flowers, birds, sunsets, and in their fellow mortals.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ atm:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈeɪˌtiˈɛm/; US /ˈeɪˌtiˈɛm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ atm:

earth's atmosphere; stifling atmosphere; moral atmosphere; heated atmosphere; murky atmosphere

atm được dùng trong câu như thế nào?

All those who dwell in an atmosphere of intellectual refinement yearn for brilliant things in flowers, birds, sunsets, and in their fellow mortals. (Various, Trotwood's Monthly, Vol. II, No. 1, April, 1906. Nguồn: Project Gutenberg #71610.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/atm, mã đối chiếu EV-B600A38C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "atm" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "atmosphere".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

atmosphere