Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cashpoint

danh từ (n)

B1

Cashpoint có nghĩa là máy rút tiền tự động (ATM).

Định nghĩa Anh – Anh: A machine that dispenses cash when a bank card is inserted and a personal code is entered.

Diễn đạt “máy rút tiền tự động (ATM)”:cashpointB1·cash machineB1·ATMB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.cashpointdanh từ (n)

    A machine that dispenses cash when a bank card is inserted and a personal code is entered.

    Máy rút tiền tự động (ATM).

    • •

      The official name is Cashpoint Sportclub Rheindorf Altach, due to sponsorship of Austrian sports betting company Cashpoint.

      Tên chính thức là Cashpoint Sportclub Rheindorf Altach, do được tài trợ bởi công ty cá cược thể thao Cashpoint của Áo.

    Đồng nghĩa (SYN):cash machine/ATM
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cashpoint

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cashpoint

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "cashpoint". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cashpoint

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cashpoint" phân theo từng nét nghĩa (máy rút tiền tự động (ATM)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cashpoint" khi diễn đạt nét nghĩa: máy rút tiền tự động (ATM).

Đồng nghĩa trực tiếp với "cashpoint" khi diễn đạt nét nghĩa: máy rút tiền tự động (ATM).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cashpoint

Kho câu "cashpoint" →
In the United Kingdom, ATMs are often called cash machines, cashpoints or the hole in the wall.

Ở Vương quốc Anh, máy ATM thường được gọi là máy rút tiền, điểm rút tiền hoặc lỗ trên tường.

Wikipedia contributors: Automated teller machine
The official name is Cashpoint Sportclub Rheindorf Altach, due to sponsorship of Austrian sports betting company Cashpoint.

Tên chính thức là Cashpoint Sportclub Rheindorf Altach, do được tài trợ bởi công ty cá cược thể thao Cashpoint của Áo.

Wikipedia contributors: SC Rheindorf Altach
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cashpoint

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cashpoint” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“In the United Kingdom, ATMs are often called cash machines, cashpoints or the hole in the wall.”

Ở Vương quốc Anh, máy ATM thường được gọi là máy rút tiền, điểm rút tiền hoặc lỗ trên tường.

Nguồn: Wikipedia contributors: Automated teller machine

“The official name is Cashpoint Sportclub Rheindorf Altach, due to sponsorship of Austrian sports betting company Cashpoint.”

Tên chính thức là Cashpoint Sportclub Rheindorf Altach, do được tài trợ bởi công ty cá cược thể thao Cashpoint của Áo.

Nguồn: Wikipedia contributors: SC Rheindorf Altach

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cashpoint”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cashpoint” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “cashpoint”

Mục từ cốt lõi: cashpoint: danh từ (n).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cashpoint”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cashpoint”:

Đồng nghĩa:cash machineATM

“In the United Kingdom, ATMs are often called cash machines, cashpoints or the hole in the wall.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cashpoint”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

cashpoint (danh từ): máy rút tiền tự động (ATM)

Định nghĩa tiếng Anh: A machine that dispenses cash when a bank card is inserted and a personal code is entered.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

cashpoint (danh từ (n))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

cashpoint: máy rút tiền tự động (ATM)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cashpoint" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: cash machine, ATM

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cashpoint" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

cashpoint ↔ cash machine · ATM

Mở rộng biên độ diễn đạt với "cashpoint".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The official name is _____ Sportclub Rheindorf Altach, due to sponsorship of Austrian sports betting company Cashpoint.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Tên chính thức là Cashpoint Sportclub Rheindorf Altach, do được tài trợ bởi công ty cá cược thể thao Cashpoint của Áo.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: Cashpoint

The official name is Cashpoint Sportclub Rheindorf Altach, due to sponsorship of Austrian sports betting company Cashpoint.

Nguồn: Wikipedia contributors: SC Rheindorf Altach

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cashpoint”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cashpoint

Hỏi đáp trọng tâm

cashpoint nghĩa là gì (meaning & definition)?

cashpoint nghĩa là máy rút tiền tự động (ATM). cashpoint là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a machine that dispenses cash when a bank card is inserted and a personal code is entered.

Từ cashpoint là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cashpoint" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ cashpoint theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: máy rút tiền tự động (ATM) (Ví dụ: “The official name is Cashpoint Sportclub Rheindorf Altach, due to sponsorship of Austrian sports betting company Cashpoint.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cashpoint:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

cashpoint được dùng trong câu như thế nào?

In the United Kingdom, ATMs are often called cash machines, cashpoints or the hole in the wall. («Automated teller machine», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=69690 (bản sửa đổi 10687637).; Simple English Wikipedia (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cashpoint, mã đối chiếu EV-A8E1BD16. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.