xeroxing
danh từ (n)
Xeroxing có nghĩa là bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy (dạng biến thể ngữ pháp của "xerox").
Định nghĩa Anh - Anh: A copy made by a xerographic printer.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.xeroxingdanh từ (n)
A copy made by a xerographic printer.
Bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy.
- 2.xeroxingđộng từ (v)
Reproduce by xerography.
Bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy.
Từ nguyên học (Etymology): xeroxing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
xerox ↔ xeroxing
Mục từ "xeroxing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "xerox" (bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy).
Họ từ & Biến thể từ loại: xeroxing
Họ từ của "xeroxing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: xerox: động từ (v).
bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)
A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.
Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software
Cụm từ & Collocations: xeroxing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "xeroxing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: xeroxing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "xeroxing" phân theo từng nét nghĩa (bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "xeroxing" ở nét nghĩa "bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy" (ngoài ra "xerox" còn biểu thị: bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)).
“A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "xeroxing" khi diễn đạt nét nghĩa: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy.
Đồng nghĩa trực tiếp với "xeroxing" khi diễn đạt nét nghĩa: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy.
“From as far down as using a photocopy machine or fax machine all the way up to representing a client in court.”
Câu dẫn chứng văn học: xeroxing
Why Xerox wasn't able to capitalize on its own strokes of genius would be (and, indeed, is) another book, in and of itself.Tại sao Xerox không thể tận dụng những nét thiên tài của chính mình sẽ (và, thực sự, là) một cuốn sách khác, tự nó.
A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.Unlike the lab's old laser printer, the new Xerox machine was fast.Jean-Michel Basquiat loved the look of photocopies so much, that he brought his own Xerox machine.Xerox is working on an inkless printer which will use a special reusable paper coated with a few micrometres of UV light sensitive chemicals.Đọc mở rộng theo CEFR: xeroxing
Từ vựng bậcB2→“A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.”
Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software
“Unlike the lab's old laser printer, the new Xerox machine was fast.”
Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software
Cấu trúc & Vận dụng: “xeroxing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “xeroxing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “xeroxing”
Dữ liệu từ nguyên: xerox ↔ xeroxing
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “xeroxing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “xeroxing”:
“A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.”
Gợi ý luyện tập với “xeroxing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
xeroxing (danh từ): bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy
Định nghĩa tiếng Anh: A copy made by a xerographic printer.
xerox ↔ xeroxing
Họ từ trong dữ liệu: xerox: động từ (v)
xeroxing: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "xeroxing" trong câu.
Đồng nghĩa: xerox, xerox copy, photocopy, run off
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "xeroxing" trong câu.
xeroxing ↔ xerox, xerox copy, photocopy, run off
Nét nghĩa mở rộng: reproduce by xerography (bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy)
Ứng dụng & Mở rộng: “xeroxing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “xeroxing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “xeroxing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “xeroxing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “xeroxing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: xeroxing
Hỏi đáp trọng tâmxeroxing nghĩa là gì (meaning & definition)?
xeroxing (danh từ, phát âm Mỹ /ˈzɪɹɑksɪŋ/) có nghĩa là bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy (dạng biến thể ngữ pháp của "xerox"). a copy made by a xerographic printer
Từ xeroxing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɪɹɑksɪŋ/; US /ˈzɪɹɑksɪŋ/.
Từ xeroxing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "xeroxing" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ xeroxing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy - Nét nghĩa 2 [B2]: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ xeroxing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɪɹɑksɪŋ/; US /ˈzɪɹɑksɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
xeroxing được dùng trong câu như thế nào?
A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier. (Sam Williams, Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)