Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

xeroxed

danh từ (n)

B2
/ˈzɪɹɑkst//ˈzɪɹɑkst/

Xeroxed có nghĩa là bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy (dạng biến thể ngữ pháp của "xerox").

Định nghĩa Anh - Anh: A copy made by a xerographic printer.

Họ từ:xerox(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bản sao chụp (photocopy)”:xeroxedB2/xeroxB2/xerox copyB2/photocopyB1/run offB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.xeroxeddanh từ (n)

    A copy made by a xerographic printer.

    Bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy.

    Đồng nghĩa (SYN):xerox/xerox copy
  2. 2.xeroxedđộng từ (v)

    Reproduce by xerography.

    Bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy.

    Đồng nghĩa (SYN):xerox/photocopy/run off
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): xeroxed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

xerox ↔ xeroxed

Mục từ "xeroxed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "xerox" (bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: xeroxed

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "xeroxed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: xerox: động từ (v).

xeroxđộng từ (v)/ˈzɪr.ɑːks/

bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)

•

A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.

Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: xeroxed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "xeroxed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: xeroxed

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "xeroxed" phân theo từng nét nghĩa (bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "xeroxed" ở nét nghĩa "bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy" (ngoài ra "xerox" còn biểu thị: bản sao chụp tài liệu, hoặc máy sao chụp tĩnh điện (photocopy)).

“A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "xeroxed" khi diễn đạt nét nghĩa: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy.

Đồng nghĩa trực tiếp với "xeroxed" khi diễn đạt nét nghĩa: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy.

“From as far down as using a photocopy machine or fax machine all the way up to representing a client in court.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "xeroxed" khi diễn đạt nét nghĩa: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: xeroxed

Why Xerox wasn't able to capitalize on its own strokes of genius would be (and, indeed, is) another book, in and of itself.

Tại sao Xerox không thể tận dụng những nét thiên tài của chính mình sẽ (và, thực sự, là) một cuốn sách khác, tự nó.

Tác phẩm mở: Windows: An Overview
A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.
Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Unlike the lab's old laser printer, the new Xerox machine was fast.
Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Jean-Michel Basquiat loved the look of photocopies so much, that he brought his own Xerox machine.
Tác phẩm mở: Art And AI/Tools Of The PostModern Artist
Xerox is working on an inkless printer which will use a special reusable paper coated with a few micrometres of UV light sensitive chemicals.
Tác phẩm mở: The Computer Revolution/Peripherals/Printers
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: xeroxed

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “xeroxed” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.”

Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software

“Unlike the lab's old laser printer, the new Xerox machine was fast.”

Nguồn: Williams, Sam: Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “xeroxed”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “xeroxed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “xeroxed”

Dữ liệu từ nguyên: xerox ↔ xeroxed

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “xeroxed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “xeroxed”:

“A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “xeroxed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɪɹɑkst/; US /ˈzɪɹɑkst/.

xeroxed (danh từ): bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy

Định nghĩa tiếng Anh: A copy made by a xerographic printer.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

xerox ↔ xeroxed

Họ từ trong dữ liệu: xerox: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

xeroxed: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "xeroxed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: xerox, xerox copy, photocopy, run off

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "xeroxed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

xeroxed ↔ xerox, xerox copy, photocopy, run off

Nét nghĩa mở rộng: reproduce by xerography (bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “xeroxed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: xeroxed

Hỏi đáp trọng tâm

xeroxed nghĩa là gì (meaning & definition)?

xeroxed (danh từ, phát âm Mỹ /ˈzɪɹɑkst/) có nghĩa là bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy (dạng biến thể ngữ pháp của "xerox"). a copy made by a xerographic printer

Từ xeroxed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈzɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɪɹɑkst/; US /ˈzɪɹɑkst/.

Từ xeroxed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "xeroxed" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ xeroxed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy - Nét nghĩa 2 [B2]: bản sao chụp (photocopy); sao chụp tài liệu bằng máy photocopy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ xeroxed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈzɪɹɑkst/; US /ˈzɪɹɑkst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

xeroxed được dùng trong câu như thế nào?

A cutting edge prototype, it was a modified version of the popular Xerox photocopier. (Sam Williams, Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/xeroxed, mã đối chiếu EV-B2C0DF8E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "xeroxed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "xerox".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

xerox