Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “weave”

334 câu thật có từ weave hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: weave nghĩa là dệt. weave là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: pattern of weaving or structure of a fabric. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ weave

Danh sách câu dẫn chứng (8 câu)

    Từ hay đi cùng weave

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    weave baskets82 lần
    weave garlands59 lần
    weave mats55 lần
    finely weave60 lần
    weave stuffs38 lần
    weave a web73 lần
    weave fabrics30 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ weave

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ weave trong kho câu?
    Kho câu có 334 câu có từ weave hoặc các dạng của từ, trích từ 258 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ weave xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ weave gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 121 câu, rồi Bậc B2 với 118 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.