various
tính từ (adj)
Various có nghĩa là khác nhau, gồm nhiều loại khác nhau được sắp xếp có mục đích nhưng thiếu sự thống nhất.
Định nghĩa Anh - Anh: Of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.varioustính từ (adj)
Of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity.
Gồm nhiều loại khác nhau được sắp xếp có mục đích nhưng thiếu sự thống nhất.
- •
There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.
Đã có nhiều vụ hack khác nhau trong suốt nhiều năm nhằm xâm phạm dữ liệu người dùng từ các công ty truyền thông xã hội.
Đồng nghĩa (SYN):assortedCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •various kinds3.732 lần trong kho sách
- •various parts3.211 lần trong kho sách
- •various ways2.768 lần trong kho sách
- •various forms1.773 lần trong kho sách
- •various directions1.157 lần trong kho sách
- •various articles1.130 lần trong kho sách
- •various points1.287 lần trong kho sách
- •various sizes713 lần trong kho sách
- •various stagesTừ vựng học thuật
- •various placesTừ vựng học thuật
- •various reasonsTừ vựng học thuật
- •various typesTừ vựng học thuật
- •
- 2.varioustính từ (adj)
Considered individually.
Được xem xét riêng lẻ.
- 3.varioustính từ (adj)
Distinctly dissimilar or unlike.
Khác biệt rõ ràng hoặc không giống nhau.
Đồng nghĩa (SYN):diverse
Từ nguyên học (Etymology): various
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: various
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "various". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- various kinds
We have all the maps and appliances of various kinds that can be had.
Stoker, Bram: Dracula
- various parts
The concentration of the drug may be different in various parts of the body.
Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Pharmacokinetics
- various ways
Keyboards are arranged in various ways depending on location, intended language, and history.
Tác phẩm mở: How to Type/The Middle Row
- various forms
If human beings are by nature killers, if even half of humanity were inescapably homicidal, then the family in its various forms could not exist.
Tác phẩm mở: Ethics/Nonkilling/Political Science
- various directions
- various articles
- various points
- various sizes
- various stages
- various places
- various reasons
- various types
Besides the various types of sports competitions, there are competitions among the cheering teams.
Wikipedia contributors: Shatin Pui Ying College
Đồng nghĩa & Sắc thái: various
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "various" phân theo từng nét nghĩa (gồm nhiều loại khác nhau được sắp xếp có mục đích nhưng thiếu sự thống nhất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "various" khi diễn đạt nét nghĩa: gồm nhiều loại khác nhau được sắp xếp có mục đích nhưng thiếu sự thống nhất.
Đồng nghĩa trực tiếp với "various" khi diễn đạt nét nghĩa: được xem xét riêng lẻ.
Đồng nghĩa với "various" ở nét nghĩa "được xem xét riêng lẻ" (ngoài ra "several" còn biểu thị: với số lượng không xác định lớn hơn 2 hoặc 3 nhưng không nhiều).
“Local applications were used for several weeks, but at the end of two months the condition was so little improved that unilateral castration was performed.”
Câu dẫn chứng văn học: various
There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.Đã có nhiều vụ hack khác nhau trong suốt nhiều năm nhằm xâm phạm dữ liệu người dùng từ các công ty truyền thông xã hội.
In the rest of this section, the proper ways to set up and solve various word problems are stressed.Trong phần còn lại của phần này, chúng tôi nhấn mạnh các cách thích hợp để thiết lập và giải các bài toán đố khác nhau.
Department show the capital and amounts paid to subscribers in the various "A" Class broadcast stations throughout Australia.Bộ hiển thị vốn và số tiền trả cho các thuê bao ở các đài phát sóng hạng "A" khác nhau trên khắp nước Úc.
Originally, it was used as currency and had various medicinal properties.Ban đầu, nó được sử dụng làm tiền tệ và có nhiều đặc tính chữa bệnh.
Due to her various adventures, Caddie became famous through the stories her granddaughter wrote about her, and later published into childrens books.Nhờ những cuộc phiêu lưu khác nhau, Caddy trở nên nổi tiếng qua những câu chuyện mà cháu gái viết về cô, và sau đó được xuất bản thành sách dành cho trẻ em.
In capital budgeting, there are various approaches that can be used to evaluate a project.Trong lập ngân sách vốn, có nhiều cách tiếp cận khác nhau có thể được sử dụng để đánh giá một dự án.
Burnout syndrome is a state of being that results from various workplace stressors.Hội chứng kiệt sức là một trạng thái xuất phát từ nhiều yếu tố gây căng thẳng tại nơi làm việc.
Desperate to have him reveal his secret, Ash and Brock did various "chores" for him in which their Pokémon helped out too.Đọc mở rộng theo CEFR: various
Từ vựng bậcB1→“There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.”
Đã có nhiều vụ hack khác nhau trong suốt nhiều năm nhằm xâm phạm dữ liệu người dùng từ các công ty truyền thông xã hội.
Nguồn: Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/Social Media Privacy and Ethics
“In the rest of this section, the proper ways to set up and solve various word problems are stressed.”
Trong phần còn lại của phần này, chúng tôi nhấn mạnh các cách thích hợp để thiết lập và giải các bài toán đố khác nhau.
Nguồn: Tác phẩm mở: SAT Study Guide/Part 2 - The Math Section/Word Problems
Cấu trúc & Vận dụng: “various”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “various” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “various”
Mục từ cốt lõi: various: tính từ (adj).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “various”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “various” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “various”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “various”:
“There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.”
Gợi ý luyện tập với “various”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
various (tính từ): gồm nhiều loại khác nhau được sắp xếp có mục đích nhưng thiếu sự thống nhất
Định nghĩa tiếng Anh: Of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity.
various (tính từ (adj))
various kinds
“We have all the maps and appliances of various kinds that can be had.”
various parts
“The concentration of the drug may be different in various parts of the body.”
various ways
“Keyboards are arranged in various ways depending on location, intended language, and history.”
“There have been _____ hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Đã có nhiều vụ hack khác nhau trong suốt nhiều năm nhằm xâm phạm dữ liệu người dùng từ các công ty truyền thông xã hội.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: various
There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.
Nguồn: Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/Social Media Privacy and Ethics
“In the rest of this section, the proper ways to set up and solve _____ word problems are stressed.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Trong phần còn lại của phần này, chúng tôi nhấn mạnh các cách thích hợp để thiết lập và giải các bài toán đố khác nhau.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: various
In the rest of this section, the proper ways to set up and solve various word problems are stressed.
Nguồn: Tác phẩm mở: SAT Study Guide/Part 2 - The Math Section/Word Problems
Ứng dụng & Mở rộng: “various”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “various”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “various”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “various” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “various” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: various
Hỏi đáp trọng tâmvarious nghĩa là gì (meaning & definition)?
various nghĩa là khác nhau. various là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity.
Từ various trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈvɛɹiəs/.
Từ various là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "various" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ various theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: gồm nhiều loại khác nhau được sắp xếp có mục đích nhưng thiếu sự thống nhất (Ví dụ: “There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: được xem xét riêng lẻ - Nét nghĩa 3 [B1]: khác biệt rõ ràng hoặc không giống nhau
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ various:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈvɛɹiəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ various:
various kinds; various parts; various ways; various forms; various directions
various được dùng trong câu như thế nào?
There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies. («Information Technology and Ethics/Social Media Privacy and Ethics», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=443348 (bản sửa đổi 4241749); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)