Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

various

tính từ (adj)

B1
/ˈvɛɹiəs//ˈvɛɹiəs/

Various có nghĩa là khác nhau, gồm nhiều loại khác nhau được sắp xếp có mục đích nhưng thiếu sự thống nhất.

Định nghĩa Anh - Anh: Of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.varioustính từ (adj)

    Of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity.

    Gồm nhiều loại khác nhau được sắp xếp có mục đích nhưng thiếu sự thống nhất.

    • •

      There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.

      Đã có nhiều vụ hack khác nhau trong suốt nhiều năm nhằm xâm phạm dữ liệu người dùng từ các công ty truyền thông xã hội.

    Đồng nghĩa (SYN):assorted
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.varioustính từ (adj)

    Considered individually.

    Được xem xét riêng lẻ.

    Đồng nghĩa (SYN):respective/several
  3. 3.varioustính từ (adj)

    Distinctly dissimilar or unlike.

    Khác biệt rõ ràng hoặc không giống nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):diverse
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): various

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: various

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "various". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • various kinds

    We have all the maps and appliances of various kinds that can be had.

    Stoker, Bram: Dracula

  • various parts

    The concentration of the drug may be different in various parts of the body.

    Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Pharmacokinetics

  • various ways

    Keyboards are arranged in various ways depending on location, intended language, and history.

    Tác phẩm mở: How to Type/The Middle Row

  • various forms

    If human beings are by nature killers, if even half of humanity were inescapably homicidal, then the family in its various forms could not exist.

    Tác phẩm mở: Ethics/Nonkilling/Political Science

  • various directions
  • various articles
  • various points
  • various sizes
  • various stages
  • various places
  • various reasons
  • various types

    Besides the various types of sports competitions, there are competitions among the cheering teams.

    Wikipedia contributors: Shatin Pui Ying College

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: various

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "various" phân theo từng nét nghĩa (gồm nhiều loại khác nhau được sắp xếp có mục đích nhưng thiếu sự thống nhất), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "various" khi diễn đạt nét nghĩa: gồm nhiều loại khác nhau được sắp xếp có mục đích nhưng thiếu sự thống nhất.

Đồng nghĩa trực tiếp với "various" khi diễn đạt nét nghĩa: được xem xét riêng lẻ.

Đồng nghĩa với "various" ở nét nghĩa "được xem xét riêng lẻ" (ngoài ra "several" còn biểu thị: với số lượng không xác định lớn hơn 2 hoặc 3 nhưng không nhiều).

“Local applications were used for several weeks, but at the end of two months the condition was so little improved that unilateral castration was performed.”

Đồng nghĩa với "various" ở nét nghĩa "khác biệt rõ ràng hoặc không giống nhau" (ngoài ra "diverse" còn biểu thị: nhiều và khác nhau).

“And he also beheld many seas of wonderful forms and diverse mines of wealth.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: various

There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.

Đã có nhiều vụ hack khác nhau trong suốt nhiều năm nhằm xâm phạm dữ liệu người dùng từ các công ty truyền thông xã hội.

Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/Social Media Privacy and Ethics
In the rest of this section, the proper ways to set up and solve various word problems are stressed.

Trong phần còn lại của phần này, chúng tôi nhấn mạnh các cách thích hợp để thiết lập và giải các bài toán đố khác nhau.

Tác phẩm mở: SAT Study Guide/Part 2 - The Math Section/Word Problems
Department show the capital and amounts paid to subscribers in the various "A" Class broadcast stations throughout Australia.

Bộ hiển thị vốn và số tiền trả cho các thuê bao ở các đài phát sóng hạng "A" khác nhau trên khắp nước Úc.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/6WF Perth/Notes
Originally, it was used as currency and had various medicinal properties.

Ban đầu, nó được sử dụng làm tiền tệ và có nhiều đặc tính chữa bệnh.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2015/Chocolate eating motivation
Due to her various adventures, Caddie became famous through the stories her granddaughter wrote about her, and later published into childrens books.

Nhờ những cuộc phiêu lưu khác nhau, Caddy trở nên nổi tiếng qua những câu chuyện mà cháu gái viết về cô, và sau đó được xuất bản thành sách dành cho trẻ em.

Tác phẩm mở: Menomonie, Wisconsin History/nani jean
In capital budgeting, there are various approaches that can be used to evaluate a project.

Trong lập ngân sách vốn, có nhiều cách tiếp cận khác nhau có thể được sử dụng để đánh giá một dự án.

Tác phẩm mở: Managerial Economics/Investment and innovation
Burnout syndrome is a state of being that results from various workplace stressors.

Hội chứng kiệt sức là một trạng thái xuất phát từ nhiều yếu tố gây căng thẳng tại nơi làm việc.

Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2021/Summer/105/Section 15/Marvin Edward Dizor, Nguyên văn tác phẩm
Desperate to have him reveal his secret, Ash and Brock did various "chores" for him in which their Pokémon helped out too.
Tác phẩm mở: Pokémon/Characters/Bruno
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: various

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “various” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.”

Đã có nhiều vụ hack khác nhau trong suốt nhiều năm nhằm xâm phạm dữ liệu người dùng từ các công ty truyền thông xã hội.

Nguồn: Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/Social Media Privacy and Ethics

“In the rest of this section, the proper ways to set up and solve various word problems are stressed.”

Trong phần còn lại của phần này, chúng tôi nhấn mạnh các cách thích hợp để thiết lập và giải các bài toán đố khác nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: SAT Study Guide/Part 2 - The Math Section/Word Problems

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “various”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “various” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “various”

Mục từ cốt lõi: various: tính từ (adj).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “various”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “various” với tần suất cao:

3.732 lần trong kho sách
3.211 lần trong kho sách
2.768 lần trong kho sách
1.773 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “various”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “various”:

“There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “various”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈvɛɹiəs/.

various (tính từ): gồm nhiều loại khác nhau được sắp xếp có mục đích nhưng thiếu sự thống nhất

Định nghĩa tiếng Anh: Of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

various (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.732 lần trong kho sách

various kinds

“We have all the maps and appliances of various kinds that can be had.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm3.211 lần trong kho sách

various parts

“The concentration of the drug may be different in various parts of the body.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.768 lần trong kho sách

various ways

“Keyboards are arranged in various ways depending on location, intended language, and history.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“There have been _____ hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Đã có nhiều vụ hack khác nhau trong suốt nhiều năm nhằm xâm phạm dữ liệu người dùng từ các công ty truyền thông xã hội.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: various

There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.

Nguồn: Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/Social Media Privacy and Ethics

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“In the rest of this section, the proper ways to set up and solve _____ word problems are stressed.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Trong phần còn lại của phần này, chúng tôi nhấn mạnh các cách thích hợp để thiết lập và giải các bài toán đố khác nhau.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: various

In the rest of this section, the proper ways to set up and solve various word problems are stressed.

Nguồn: Tác phẩm mở: SAT Study Guide/Part 2 - The Math Section/Word Problems

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “various”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: various

Hỏi đáp trọng tâm

various nghĩa là gì (meaning & definition)?

various nghĩa là khác nhau. various là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of many different kinds purposefully arranged but lacking any uniformity.

Từ various trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈvɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈvɛɹiəs/.

Từ various là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "various" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ various theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: gồm nhiều loại khác nhau được sắp xếp có mục đích nhưng thiếu sự thống nhất (Ví dụ: “There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: được xem xét riêng lẻ - Nét nghĩa 3 [B1]: khác biệt rõ ràng hoặc không giống nhau

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ various:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈvɛɹiəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ various:

various kinds; various parts; various ways; various forms; various directions

various được dùng trong câu như thế nào?

There have been various hacks throughout the course of the years that have compromised user data from social media companies. («Information Technology and Ethics/Social Media Privacy and Ethics», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=443348 (bản sửa đổi 4241749); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/various, mã đối chiếu EV-8C8D02B1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.