Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “rebuild”

135 câu thật có từ rebuild hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: rebuild nghĩa là xây dựng lại. rebuild là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: build again. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ rebuild

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ rebuild

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rebuild trong kho câu?
    Kho câu có 135 câu có từ rebuild hoặc các dạng của từ, trích từ 126 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ rebuild xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rebuild gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 81 câu, rồi Bậc C1 với 26 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rebuild?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rebuild: Câu phủ định (20 câu), Quá khứ đơn (18 câu), would (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.