Câu tiếng Anh có từ “probe”
157 câu thật có từ probe hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: probe nghĩa là thăm dò. probe là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: an inquiry into unfamiliar or questionable activities. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ probe
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Từ hay đi cùng probe
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| huygens probe | 32 lần |
| fluorescent probe | 24 lần |
| voyager probe | 24 lần |
| hybridization probe | 12 lần |
| cassini probe | 11 lần |
| probity probe | 11 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ probe
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ probe trong kho câu?
- Kho câu có 157 câu có từ probe hoặc các dạng của từ, trích từ 140 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ probe xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ probe gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 68 câu, rồi Bậc B2 với 62 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ probe?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ probe: Quá khứ đơn (25 câu), Câu phủ định (17 câu), can và could (14 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.