Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “prince”

985 câu thật có từ prince hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ prince

Danh sách câu dẫn chứng (50 câu)

    Từ hay đi cùng prince

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    prince of wales3.285 lần
    crown prince1.866 lần
    prince of orange1.510 lần
    prince albert1.121 lần
    prince andrew1.095 lần
    prince charles1.249 lần
    young prince3.621 lần
    prince rupert648 lần
    prince regent602 lần
    prince edward687 lần
    prince de1.737 lần
    electoral prince478 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ prince

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ prince trong kho câu?
    Kho câu có 985 câu có từ prince hoặc các dạng của từ, trích từ 539 tác phẩm và tài liệu. 14 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ prince xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ prince gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 273 câu, rồi Bậc B2 với 188 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ prince?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ prince: Quá khứ đơn (126 câu), Câu phủ định (105 câu), Quá khứ hoàn thành (73 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.