Cụm từ đi cùng với: prince
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “prince”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “prince”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépprince of waleslogDice 9.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.285 lần
crown princelogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.866 lần
prince of orangelogDice 8.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.510 lần
prince albertlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.121 lần
prince andrewlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.095 lần
prince charleslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.249 lần
young princelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.621 lần
prince rupertlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 648 lần
prince regentlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 602 lần
prince edwardlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 687 lần
prince delogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.737 lần
electoral princelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 478 lần
Đối chiếu cách dùng của “prince”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.