Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

perhaps

trạng từ (adv)

A2
/pɚˈhæps//pɚˈhæps/

Perhaps có nghĩa là có lẽ, có thể (trạng từ diễn tả khả năng hoặc sự phỏng đoán lịch sự).

Định nghĩa Anh - Anh: Used to express uncertainty or possibility; maybe, possibly.

Diễn đạt “có lẽ”:perhapsA2/maybeA1/possiblyA2/conceivablyA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.perhapstrạng từ (adv)

    Used to express uncertainty or possibility; maybe, possibly.

    Có lẽ, có thể (trạng từ diễn tả khả năng hoặc sự phỏng đoán lịch sự).

    • •

      "Perhaps, though," Hilda hurried on with a pang, "we generalise too much about the men."

      “Tuy nhiên, có lẽ,” Hilda vội nói tiếp với vẻ đau đớn, “chúng ta đã khái quát hóa quá nhiều về đàn ông.”

    Đồng nghĩa (SYN):maybe/possibly/conceivably
    Trái nghĩa (OPP):certainly
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): perhaps

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: perhaps

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "perhaps". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • perhaps because

    She even turned to me for advice, like a little child, perhaps because I could talk French with her, and scarcely anyone else could.

    Campbell, Alice: Murder in Paris

  • except perhaps

    There was no one she would have wanted to be with, except perhaps Dannie.

    Morgan, Claire: The price of salt

  • though perhaps

    Storms of rain were occasionally as troublesome as, though perhaps less harmful than, those of dust.

    Makins, George Henry: Surgical Experiences in South Africa, 1899-1900 Being Mainly a Clinical Study of the Nature and Effects of Injuries Produced by Bullets of Small Calibre

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: perhaps

3 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "perhaps" phân theo từng nét nghĩa (có lẽ, có thể (trạng từ diễn tả khả năng hoặc sự phỏng đoán lịch sự)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "perhaps" ở nét nghĩa "có lẽ, có thể (trạng từ diễn tả khả năng hoặc sự phỏng đoán lịch sự)" (ngoài ra "maybe" còn biểu thị: có lẽ, có thể, biết đâu chừng).

“"Oh, but—" Ruth began to say that maybe she would not come back, but she thought better of it.”

Đồng nghĩa với "perhaps" ở nét nghĩa "có lẽ, có thể (trạng từ diễn tả khả năng hoặc sự phỏng đoán lịch sự)" (ngoài ra "possibly" còn biểu thị: có thể, có khả năng xảy ra; bằng mọi cách có thể).

“Mr. Bruce has possibly as fine a collection of scrap-books as one would wish to see.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "perhaps" khi diễn đạt nét nghĩa: có lẽ, có thể (trạng từ diễn tả khả năng hoặc sự phỏng đoán lịch sự).

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: perhaps

"Perhaps, though," Hilda hurried on with a pang, "we generalise too much about the men."

“Tuy nhiên, có lẽ,” Hilda vội nói tiếp với vẻ đau đớn, “chúng ta đã khái quát hóa quá nhiều về đàn ông.”

Duncan, Sara Jeannette: Hilda: A Story of Calcutta, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Except for a red flower on her breast she wore no other ornament, perhaps because she knew that none was needed.

Ngoại trừ bông hoa đỏ trên ngực, cô không đeo đồ trang sức nào khác, có lẽ vì cô biết rằng những thứ đó là không cần thiết.

Haggard, H. Rider (Henry Rider): Heu-Heu, or The monster, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"He is not Mr. Powis, legally perhaps, though he might be, but that he dislikes the publicity of an application to the legislature.

“Ông ấy không phải là ông Powis, có lẽ về mặt pháp lý, mặc dù có thể như vậy, nhưng ông ấy không thích việc công khai đơn đăng ký lên cơ quan lập pháp.

Cooper, James Fenimore: Home as Found Sequel to "Homeward Bound", Tiếng Anh (Anh - Anh)
The marriage at Madrid, at the Embassy:--well, perhaps it was a step for us, for commoners, though we rank with the independent.

Cuộc hôn nhân ở Madrid, tại Đại sứ quán: - à, có lẽ đó là một bước tiến đối với chúng tôi, đối với những người bình dân, mặc dù chúng tôi xếp hạng độc lập.

Meredith, George: Lord Ormont and His Aminta — Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Also, no one, excepting Lupin, has noticed the Dementors' strange attraction to Harry, perhaps making them more dangerous to him than Black appears to be.

Ngoài ra, không ai, ngoại trừ Lupin, nhận thấy sức hấp dẫn kỳ lạ của các Giám ngục đối với Harry, có lẽ khiến họ trở nên nguy hiểm hơn đối với anh ta so với vẻ ngoài của Black.

Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Prisoner of Azkaban/Chapter 8, Nguyên văn tác phẩm
And this, too, was a new beginning, perhaps more momentous, though not such a sweet and great revulsion, out of the darkness into the light.

Và đây cũng là một khởi đầu mới, có lẽ quan trọng hơn, mặc dù không phải là một sự kinh hãi ngọt ngào và vĩ đại đến thế, từ bóng tối ra ánh sáng.

Oliphant, Mrs. (Margaret): The Athelings; or, the Three Gifts. Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The name of this town is Tegucigalpa—perhaps you like that better?”
Soltera, Maria: A lady's ride across Spanish Honduras, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She was a trifle prettier perhaps, more lighthearted and whimsical, and more used to having her own way.
Wallace, F. L. (Floyd L.): The assistant self, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: perhaps

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “perhaps” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“"Perhaps, though," Hilda hurried on with a pang, "we generalise too much about the men."”

“Tuy nhiên, có lẽ,” Hilda vội nói tiếp với vẻ đau đớn, “chúng ta đã khái quát hóa quá nhiều về đàn ông.”

Nguồn: Duncan, Sara Jeannette: Hilda: A Story of Calcutta

“Except for a red flower on her breast she wore no other ornament, perhaps because she knew that none was needed.”

Ngoại trừ bông hoa đỏ trên ngực, cô không đeo đồ trang sức nào khác, có lẽ vì cô biết rằng những thứ đó là không cần thiết.

Nguồn: Haggard, H. Rider (Henry Rider): Heu-Heu, or The monster

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “perhaps”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “perhaps” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “perhaps”

Mục từ cốt lõi: perhaps: trạng từ (adv).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “perhaps”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “perhaps” với tần suất cao:

3.789 lần trong kho sách
1.948 lần trong kho sách
3.262 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “perhaps”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “perhaps”:

“The name of this town is Tegucigalpa—perhaps you like that better?””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “perhaps”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /pɚˈhæps/.

perhaps (trạng từ): có lẽ, có thể (trạng từ diễn tả khả năng hoặc sự phỏng đoán lịch sự)

Định nghĩa tiếng Anh: Used to express uncertainty or possibility; maybe, possibly.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

perhaps (trạng từ (adv))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.789 lần trong kho sách

perhaps because

“She even turned to me for advice, like a little child, perhaps because I could talk French with her, and scarcely anyone else could.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.948 lần trong kho sách

except perhaps

“There was no one she would have wanted to be with, except perhaps Dannie.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.262 lần trong kho sách

though perhaps

“Storms of rain were occasionally as troublesome as, though perhaps less harmful than, those of dust.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The name of this town is Tegucigalpa—_____ you like that better?””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: perhaps

The name of this town is Tegucigalpa—perhaps you like that better?”

Nguồn: Soltera, Maria: A lady's ride across Spanish Honduras

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“She was a trifle prettier _____, more lighthearted and whimsical, and more used to having her own way.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: perhaps

She was a trifle prettier perhaps, more lighthearted and whimsical, and more used to having her own way.

Nguồn: Wallace, F. L. (Floyd L.): The assistant self

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “perhaps”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: perhaps

Hỏi đáp trọng tâm

perhaps nghĩa là gì (meaning & definition)?

perhaps nghĩa là có lẽ, có thể (trạng từ diễn tả khả năng hoặc sự phỏng đoán lịch sự). perhaps là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: used to express uncertainty or possibility; maybe, possibly.

Từ perhaps trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhæps/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /pɚˈhæps/.

Từ perhaps là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "perhaps" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ perhaps theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: có lẽ, có thể (trạng từ diễn tả khả năng hoặc sự phỏng đoán lịch sự) (Ví dụ: “"Perhaps, though," Hilda hurried on with a pang, "we generalise too much about the men."”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ perhaps:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /pɚˈhæps/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ perhaps:

perhaps because; except perhaps; though perhaps

perhaps được dùng trong câu như thế nào?

The name of this town is Tegucigalpa—perhaps you like that better?” (Maria Soltera, A lady's ride across Spanish Honduras; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/perhaps, mã đối chiếu EV-86EEA0FB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.