conceivably
trạng từ (adv)
Conceivably có nghĩa là conceivably (trạng từ) có nghĩa là có lẽ, có thể, biết đâu chừng, có lẽ, có thể, biết đâu chừng.
Định nghĩa Anh - Anh: Perhaps; possibly; used to indicate uncertainty or possibility.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.conceivablytrạng từ (adv)
Perhaps; possibly; used to indicate uncertainty or possibility.
Có lẽ, có thể, biết đâu chừng.
- •
"Oh, but—" Ruth began to say that maybe she would not come back, but she thought better of it.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •maybe you'd264 lần trong kho sách
- •maybe he'll191 lần trong kho sách
- •maybe you'll318 lần trong kho sách
- •maybe they'll114 lần trong kho sách
- •
- 2.conceivablytrạng từ (adv)
Used to express uncertainty or possibility; maybe, possibly.
Có lẽ, có thể (trạng từ diễn tả khả năng hoặc sự phỏng đoán lịch sự).
- 3.conceivablytrạng từ (adv)
Perhaps; maybe; in accordance with what is possible or by any possible means.
Có thể, có khả năng xảy ra; bằng mọi cách có thể.
Trái nghĩa (OPP):impossibly
Từ nguyên học (Etymology): conceivably
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
maybe ↔ conceivably
Mục từ "conceivably" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "maybe, perhaps, possibly" (có lẽ, có thể, biết đâu chừng).
Họ từ & Biến thể từ loại: conceivably
Họ từ của "conceivably" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: maybe: trạng từ (adv), perhaps: trạng từ (adv), possibly: trạng từ (adv), possibility: danh từ (n), possible: tính từ (adj).
có lẽ, có thể, biết đâu chừng
Oh, but—" Ruth began to say that maybe she would not come back, but she thought better of it.
Nguồn: Blanchard, Amy Ella: Little Miss Mouse
có lẽ, có thể (trạng từ diễn tả khả năng hoặc sự phỏng đoán lịch sự)
The name of this town is Tegucigalpa—perhaps you like that better?
Nguồn: Soltera, Maria: A lady's ride across Spanish Honduras
có thể, có khả năng xảy ra; bằng mọi cách có thể
Mr. Bruce has possibly as fine a collection of scrap-books as one would wish to see.
Nguồn: Richings, G. F.: Evidences of Progress Among Colored People
một triển vọng hoặc tiềm năng trong tương lai
This connexion is evidently too fanciful to be taken seriously, though, if Harald’s voyage had Wineland as its objective, the possibility is not altogether excluded.
Nguồn: Gathorne-Hardy, G. M. (Geoffrey Malcolm): The Norse discoverers of America
có khả năng xảy ra hoặc tồn tại
I wish that might be possible,” answered Miss Hammond with a slow shake of the head.
Nguồn: Ward, William (Author at Arthur Westbrook Co. (Cleveland, Ohio)): Jeff Clayton's surprise
Cụm từ & Collocations: conceivably
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "conceivably". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- maybe you'd
- maybe he'll
- maybe you'll
"Maybe you'll want to come back in the Spring and can bring him with you?"
Spadoni, Adriana: The noise of the world
- maybe they'll
Maybe they'll tell that New York bunch to go hop in the river, after they hear us!"
Gray, Charleson: The vagabond lover
Đồng nghĩa & Sắc thái: conceivably
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "conceivably" phân theo từng nét nghĩa (có lẽ, có thể, biết đâu chừng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "conceivably" khi diễn đạt nét nghĩa: có lẽ, có thể, biết đâu chừng.
“"Oh, but—" Ruth began to say that maybe she would not come back, but she thought better of it.”
Đồng nghĩa với "conceivably" ở nét nghĩa "có lẽ, có thể, biết đâu chừng" (ngoài ra "perhaps" còn biểu thị: có lẽ, có thể (trạng từ diễn tả khả năng hoặc sự phỏng đoán lịch sự)).
“The name of this town is Tegucigalpa—perhaps you like that better?””
Câu dẫn chứng văn học: conceivably
"Oh, but—" Ruth began to say that maybe she would not come back, but she thought better of it.As for Magdalen, she had been away from England for the last year, and maybe she would never return."He'll tell you more than you care to hear," muttered Deasy, as Roger sped away; "but maybe he won't choose to tell him at all.She's taken in, maybe, for the moment; but I doubt it won't last.“Maybe it’s as you say, Lightning,” he said after awhile.“Maybe I don’t need that job so badly after all,” King muttered to himself."Maybe you'll want to come back in the Spring and can bring him with you?"“Maybe you don’t know whar I was when dem wolves got after us,” observed Pickles, while they were working.Đọc mở rộng theo CEFR: conceivably
Từ vựng bậcA1→“"Oh, but—" Ruth began to say that maybe she would not come back, but she thought better of it.”
Nguồn: Blanchard, Amy Ella: Little Miss Mouse
“As for Magdalen, she had been away from England for the last year, and maybe she would never return.”
Nguồn: Arlen, Michael: "Piracy"
Cấu trúc & Vận dụng: “conceivably”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “conceivably” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “conceivably”
Dữ liệu từ nguyên: maybe ↔ conceivably
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “conceivably”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “conceivably” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “conceivably”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
conceivably (trạng từ): có lẽ, có thể, biết đâu chừng
Định nghĩa tiếng Anh: Perhaps; possibly; used to indicate uncertainty or possibility.
maybe ↔ conceivably
Họ từ trong dữ liệu: maybe: trạng từ (adv), perhaps: trạng từ (adv), possibly: trạng từ (adv), possibility: danh từ (n), possible: tính từ (adj)
maybe you'd
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "conceivably" trong câu.
maybe he'll
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "conceivably" trong câu.
maybe you'll
“"Maybe you'll want to come back in the Spring and can bring him with you?"”
Ứng dụng & Mở rộng: “conceivably”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “conceivably”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “conceivably”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “conceivably” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “conceivably” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: conceivably
Hỏi đáp trọng tâmconceivably nghĩa là gì (meaning & definition)?
conceivably (trạng từ) có nghĩa là có lẽ, có thể, biết đâu chừng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "maybe"). perhaps; possibly; used to indicate uncertainty or possibility
Từ conceivably là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "conceivably" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ conceivably theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: có lẽ, có thể, biết đâu chừng (Ví dụ: “"Oh, but—" Ruth began to say that maybe she would not come back, but she thought better of it.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: có lẽ, có thể (trạng từ diễn tả khả năng hoặc sự phỏng đoán lịch sự) - Nét nghĩa 3 [A2]: có thể, có khả năng xảy ra; bằng mọi cách có thể
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ conceivably:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ conceivably:
maybe you'd; maybe he'll; maybe you'll; maybe they'll
conceivably được dùng trong câu như thế nào?
"Oh, but—" Ruth began to say that maybe she would not come back, but she thought better of it. (Amy Ella Blanchard, Little Miss Mouse; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)