parody
danh từ (n)
Parody có nghĩa là một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước.
Định nghĩa Anh - Anh: A composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.parodydanh từ (n)
A composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way.
Một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước.
- •
Prosecutors and investigators concluded that as Concorde struck the part on takeoff a tyre burst and ripped apart, sending chunks of rubber flying.
Các công tố viên và điều tra viên kết luận rằng khi Concorde va vào bộ phận này khi cất cánh, một chiếc lốp đã bị nổ và bung ra, khiến nhiều mảnh cao su bay ra ngoài.
- •
Từ nguyên học (Etymology): parody
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
takeoff ↔ parody
Mục từ "parody" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "takeoff" (một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước).
Họ từ & Biến thể từ loại: parody
Họ từ của "parody" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: takeoff: danh từ (n).
một sự ra đi
Just don't forget to close the hatch when the takeoff buzzer sounds.
Nguồn: Fyfe, H. B. (Horace Bowne): Round-and-Round Trip
Cụm từ & Collocations: parody
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "parody". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: parody
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "parody" phân theo từng nét nghĩa (một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "parody" ở nét nghĩa "một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước" (ngoài ra "takeoff" còn biểu thị: một sự ra đi).
“"Just don't forget to close the hatch when the takeoff buzzer sounds.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "parody" khi diễn đạt nét nghĩa: một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước.
Đồng nghĩa trực tiếp với "parody" khi diễn đạt nét nghĩa: một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước.
Đồng nghĩa trực tiếp với "parody" khi diễn đạt nét nghĩa: một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước.
Đồng nghĩa trực tiếp với "parody" khi diễn đạt nét nghĩa: một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước.
Đồng nghĩa trực tiếp với "parody" khi diễn đạt nét nghĩa: một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước.
Câu dẫn chứng văn học: parody
Prosecutors and investigators concluded that as Concorde struck the part on takeoff a tyre burst and ripped apart, sending chunks of rubber flying.Các công tố viên và điều tra viên kết luận rằng khi Concorde va vào bộ phận này khi cất cánh, một chiếc lốp đã bị nổ và bung ra, khiến nhiều mảnh cao su bay ra ngoài.
It is unclear what caused the accident, but the pilot reported hearing a loud noise as the aircraft attempted to takeoff.Hiện chưa rõ nguyên nhân vụ tai nạn nhưng phi công cho biết đã nghe thấy một tiếng động lớn khi máy bay cố gắng cất cánh.
"Just don't forget to close the hatch when the takeoff buzzer sounds.A regional jet with sixty people on board aborted takeoff and swerved to avoid a light plane, missing it by an estimated ten feet.Malone was standing over her, which was far from a coincidence; he had been waiting and watching virtually every minute since takeoff.Collisions are strictly for high rankers and to be made only upon takeoff and landing.Practicing spins teaches the student to recognize and avoid spin situations that might be encountered during takeoff, landing, or normal flight.Some pilot, evidently mistaking Beeker's signal for his own, was speeding down the field for a takeoff.Đọc mở rộng theo CEFR: parody
Từ vựng bậcB1→“Prosecutors and investigators concluded that as Concorde struck the part on takeoff a tyre burst and ripped apart, sending chunks of rubber flying.”
Các công tố viên và điều tra viên kết luận rằng khi Concorde va vào bộ phận này khi cất cánh, một chiếc lốp đã bị nổ và bung ra, khiến nhiều mảnh cao su bay ra ngoài.
Nguồn: Tác phẩm mở: Concorde crash trial begins
“It is unclear what caused the accident, but the pilot reported hearing a loud noise as the aircraft attempted to takeoff.”
Hiện chưa rõ nguyên nhân vụ tai nạn nhưng phi công cho biết đã nghe thấy một tiếng động lớn khi máy bay cố gắng cất cánh.
Nguồn: Tác phẩm mở: Boeing 747 cargo plane breaks in two after failed takeoff at Brussels Airport
Cấu trúc & Vận dụng: “parody”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “parody” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “parody”
Dữ liệu từ nguyên: takeoff ↔ parody
Gợi ý luyện tập với “parody”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
parody (danh từ): một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước
Định nghĩa tiếng Anh: A composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way.
takeoff ↔ parody
Họ từ trong dữ liệu: takeoff: danh từ (n)
parody: một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "parody" trong câu.
Đồng nghĩa: takeoff, lampoon, spoof, sendup
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "parody" trong câu.
parody ↔ takeoff, lampoon, spoof, sendup
Mở rộng biên độ diễn đạt với "parody".
Ứng dụng & Mở rộng: “parody”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “parody”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “parody”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “parody” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “parody” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: parody
Hỏi đáp trọng tâmparody nghĩa là gì (meaning & definition)?
parody (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɛɹədi/) có nghĩa là một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "takeoff"). a composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way
Từ parody trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɛɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛɹədi/; US /ˈpɛɹədi/.
Từ parody là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "parody" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ parody theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước (Ví dụ: “Prosecutors and investigators concluded that as Concorde struck the part on takeoff a tyre burst and ripped apart, sending chunks of rubber flying.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ parody:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɛɹədi/; US /ˈpɛɹədi/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
parody được dùng trong câu như thế nào?
"Just don't forget to close the hatch when the takeoff buzzer sounds. (H. B. Fyfe, Round-and-Round Trip; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)