Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “invariable”

106 câu thật có từ invariable hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: invariable nghĩa là bất biến. invariable là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: not liable to or capable of change. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ invariable

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

    Từ hay đi cùng invariable

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    invariable custom272 lần
    invariable antecedent20 lần
    invariable accompaniment27 lần
    invariable rule177 lần
    invariable concomitant7 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ invariable

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ invariable trong kho câu?
    Kho câu có 106 câu có từ invariable hoặc các dạng của từ, trích từ 96 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ invariable xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ invariable gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 46 câu, rồi Bậc C1 với 41 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.