E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: invariable

Phân tích 5 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “invariable” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

invariable customMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 272 lần
invariable antecedentMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 20 lần
invariable accompanimentTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 27 lần
invariable ruleTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 177 lần
invariable concomitantTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với invariable

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.