Câu tiếng Anh có từ “fraud”
204 câu thật có từ fraud hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ fraud
Theo bậc CEFR
Danh sách câu dẫn chứng (64 câu)
Từ hay đi cùng fraud
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| pious fraud | 201 lần |
| voter fraud | 67 lần |
| electoral fraud | 36 lần |
| fraud practised | 47 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ fraud
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fraud trong kho câu?
- Kho câu có 204 câu có từ fraud hoặc các dạng của từ, trích từ 176 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ fraud xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fraud gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 80 câu, rồi Bậc B2 với 64 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.