Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: fraud
Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
pious fraudMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 201 lần
voter fraudMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 67 lần
electoral fraudTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 36 lần
fraud practisedTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 47 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với fraud
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.