Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “elongate”

114 câu thật có từ elongate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: elongate nghĩa là kéo dài ra. elongate là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: make long or longer by pulling and stretching. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ elongate

Danh sách câu dẫn chứng (114 câu)

    Từ hay đi cùng elongate

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    transversely elongate23 lần
    elongate oval42 lần
    elongate ellipse10 lần
    secondaries elongate9 lần
    elongate secondaries7 lần
    elongate transversely7 lần
    elongate cylindrical11 lần
    elongate projectiles6 lần
    elongate snout8 lần
    elongate feathers42 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ elongate

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ elongate trong kho câu?
    Kho câu có 114 câu có từ elongate hoặc các dạng của từ, trích từ 102 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ elongate xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ elongate gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 84 câu, rồi Bậc C2 với 4 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ elongate?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ elongate: Câu phủ định (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (9 câu), may và might (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.