E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “deprive”

225 câu thật có từ deprive hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: deprive nghĩa là tước đoạt. deprive là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: take away possessions from someone. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ deprive

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

  • Children were left without fathers, and many parents were deprived of a source of support in their old age.

    Từ trong câu: deprive, child, leave, father, many, parent, source, support

    «The Union Triumphant», U.S. History, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/us-history. · OpenStax · CC BY 4.0

Từ hay đi cùng deprive

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
unjustly deprive95 lần
thereby deprive83 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ deprive

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ deprive trong kho câu?
Kho câu có 225 câu có từ deprive hoặc các dạng của từ, trích từ 207 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ deprive xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ deprive gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 71 câu, rồi Bậc B1 với 55 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ deprive?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ deprive: Câu phủ định (35 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (24 câu), can và could (22 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.