Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

spoof

danh từ (n)

B1
/ˈspuf//ˈspuf/

Spoof có nghĩa là một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước.

Định nghĩa Anh - Anh: A composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way.

Họ từ:takeoff(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.spoofdanh từ (n)

    A composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way.

    Một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước.

    • •

      Prosecutors and investigators concluded that as Concorde struck the part on takeoff a tyre burst and ripped apart, sending chunks of rubber flying.

      Các công tố viên và điều tra viên kết luận rằng khi Concorde va vào bộ phận này khi cất cánh, một chiếc lốp đã bị nổ và bung ra, khiến nhiều mảnh cao su bay ra ngoài.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): spoof

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

takeoff ↔ spoof

Mục từ "spoof" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "takeoff" (một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: spoof

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "spoof" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: takeoff: danh từ (n).

takeoffdanh từ (n)/ˈteɪˌkɔf/

một sự ra đi

•

Just don't forget to close the hatch when the takeoff buzzer sounds.

Nguồn: Fyfe, H. B. (Horace Bowne): Round-and-Round Trip

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: spoof

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "spoof". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: spoof

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "spoof" phân theo từng nét nghĩa (một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "spoof" ở nét nghĩa "một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước" (ngoài ra "takeoff" còn biểu thị: một sự ra đi).

“"Just don't forget to close the hatch when the takeoff buzzer sounds.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "spoof" khi diễn đạt nét nghĩa: một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "spoof" khi diễn đạt nét nghĩa: một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "spoof" khi diễn đạt nét nghĩa: một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "spoof" khi diễn đạt nét nghĩa: một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước.

Đồng nghĩa trực tiếp với "spoof" khi diễn đạt nét nghĩa: một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: spoof

Prosecutors and investigators concluded that as Concorde struck the part on takeoff a tyre burst and ripped apart, sending chunks of rubber flying.

Các công tố viên và điều tra viên kết luận rằng khi Concorde va vào bộ phận này khi cất cánh, một chiếc lốp đã bị nổ và bung ra, khiến nhiều mảnh cao su bay ra ngoài.

Tác phẩm mở: Concorde crash trial begins
It is unclear what caused the accident, but the pilot reported hearing a loud noise as the aircraft attempted to takeoff.

Hiện chưa rõ nguyên nhân vụ tai nạn nhưng phi công cho biết đã nghe thấy một tiếng động lớn khi máy bay cố gắng cất cánh.

Tác phẩm mở: Boeing 747 cargo plane breaks in two after failed takeoff at Brussels Airport
"Just don't forget to close the hatch when the takeoff buzzer sounds.
Fyfe, H. B. (Horace Bowne): Round-and-Round Trip, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A regional jet with sixty people on board aborted takeoff and swerved to avoid a light plane, missing it by an estimated ten feet.
Tác phẩm mở: NTSB continues investigation of near-collision in Pennsylvania, United States
Malone was standing over her, which was far from a coincidence; he had been waiting and watching virtually every minute since takeoff.
Garrett, Randall: Supermind, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Collisions are strictly for high rankers and to be made only upon takeoff and landing.
Caffrey, Andrew A. (Andrew Augustine): Pursuit, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Practicing spins teaches the student to recognize and avoid spin situations that might be encountered during takeoff, landing, or normal flight.
Tác phẩm mở: Private Pilot License
Some pilot, evidently mistaking Beeker's signal for his own, was speeding down the field for a takeoff.
Dean, Graham M.: Daring Wings, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: spoof

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “spoof” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Prosecutors and investigators concluded that as Concorde struck the part on takeoff a tyre burst and ripped apart, sending chunks of rubber flying.”

Các công tố viên và điều tra viên kết luận rằng khi Concorde va vào bộ phận này khi cất cánh, một chiếc lốp đã bị nổ và bung ra, khiến nhiều mảnh cao su bay ra ngoài.

Nguồn: Tác phẩm mở: Concorde crash trial begins

“It is unclear what caused the accident, but the pilot reported hearing a loud noise as the aircraft attempted to takeoff.”

Hiện chưa rõ nguyên nhân vụ tai nạn nhưng phi công cho biết đã nghe thấy một tiếng động lớn khi máy bay cố gắng cất cánh.

Nguồn: Tác phẩm mở: Boeing 747 cargo plane breaks in two after failed takeoff at Brussels Airport

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “spoof”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “spoof” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “spoof”

Dữ liệu từ nguyên: takeoff ↔ spoof

Các biến thể thuộc họ từ “spoof”:
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “spoof”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “spoof”:

“"Just don't forget to close the hatch when the takeoff buzzer sounds.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “spoof”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspuf/; US /ˈspuf/.

spoof (danh từ): một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước

Định nghĩa tiếng Anh: A composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

takeoff ↔ spoof

Họ từ trong dữ liệu: takeoff: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

spoof: một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "spoof" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: takeoff, parody, lampoon, sendup

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "spoof" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

spoof ↔ takeoff, parody, lampoon, sendup

Mở rộng biên độ diễn đạt với "spoof".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “spoof”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: spoof

Hỏi đáp trọng tâm

spoof nghĩa là gì (meaning & definition)?

spoof (danh từ, phát âm Mỹ /ˈspuf/) có nghĩa là một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "takeoff"). a composition that imitates or misrepresents somebody's style, usually in a humorous way

Từ spoof trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈspuf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspuf/; US /ˈspuf/.

Từ spoof là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "spoof" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ spoof theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: một tác phẩm bắt chước hoặc xuyên tạc phong cách của ai đó, thường là theo cách hài hước (Ví dụ: “Prosecutors and investigators concluded that as Concorde struck the part on takeoff a tyre burst and ripped apart, sending chunks of rubber flying.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ spoof:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈspuf/; US /ˈspuf/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

spoof được dùng trong câu như thế nào?

"Just don't forget to close the hatch when the takeoff buzzer sounds. (H. B. Fyfe, Round-and-Round Trip; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/spoof, mã đối chiếu EV-D8920928. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "spoof" được liên kết từ mục từ "takeoff".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

takeoff