tensely
trạng từ (adv)
Tensely có nghĩa là tensely (trạng từ) có nghĩa là một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý, một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý.
Định nghĩa Anh – Anh: In a manner that causes mental or emotional tension, strain, and anxiety.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tenselytrạng từ (adv)
In a manner that causes mental or emotional tension, strain, and anxiety.
Một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý.
- •
He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so stressfully that his head bumped a bedpost.
- •
Từ nguyên học (Etymology): tensely
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
stressfully ↔ tensely
Mục từ "tensely" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stressfully" (một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý).
Họ từ & Biến thể từ loại: tensely
Họ từ của "tensely" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: stressfully: trạng từ (adv).
một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý
He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so stressfully that his head bumped a bedpost.
Nguồn: Dorrance, E. S. (Ethel Smith): Damned
Cụm từ & Collocations: tensely
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "tensely". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: tensely
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tensely" phân theo từng nét nghĩa (một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "tensely" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý.
“He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so stressfully that his head bumped a bedpost.”
Đồng nghĩa với "tensely" ở nét nghĩa "một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý" (ngoài ra "anxiously" còn biểu thị: với sự lo lắng hoặc sợ hãi).
“Bill gazed anxiously out to see how much advanced time he might take and yet keep in the lead of the pursuing car.”
Câu dẫn chứng văn học: tensely
5 câu trong kho sách →He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so stressfully that his head bumped a bedpost."Indeed, Uncle Jasper, I don't know in the least what you are talking about," Joy said stressfully; "indeed, indeed I don't!"Julie looked up to the face she had seen on the Luneta, the gay, young excelsior face with the vivid hair, through which he stressfully rumpled his fingers as he talked.She could hear him breathing quick and stressfully.I can't, indeed!" she reiterated, stressfully.Đọc mở rộng theo CEFR: tensely
Từ vựng bậcC1→“He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so stressfully that his head bumped a bedpost.”
Nguồn: Dorrance, E. S. (Ethel Smith): Damned
“"Indeed, Uncle Jasper, I don't know in the least what you are talking about," Joy said stressfully; "indeed, indeed I don't!"”
Nguồn: Stooke, Eleanora H.: The moat house
Cấu trúc & Vận dụng: “tensely”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tensely” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tensely”
Dữ liệu từ nguyên: stressfully ↔ tensely
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tensely”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tensely”:
“He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so stressfully that his head bumped a bedpost.”
Gợi ý luyện tập với “tensely”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tensely (trạng từ): một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý
Định nghĩa tiếng Anh: In a manner that causes mental or emotional tension, strain, and anxiety.
stressfully ↔ tensely
Họ từ trong dữ liệu: stressfully: trạng từ (adv)
tensely: một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tensely" trong câu.
Đồng nghĩa: stressfully, anxiously
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tensely" trong câu.
tensely ↔ stressfully · anxiously
Mở rộng biên độ diễn đạt với "tensely".
Ứng dụng & Mở rộng: “tensely”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “tensely” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tensely”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tensely” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “tensely” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tensely
Hỏi đáp trọng tâmtensely nghĩa là gì (meaning & definition)?
tensely (trạng từ) có nghĩa là một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "stressfully"). in a manner that causes mental or emotional tension, strain, and anxiety
Từ tensely là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tensely" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ tensely theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý (Ví dụ: “He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so stressfully that his head bumped a bedpost.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tensely:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
tensely được dùng trong câu như thế nào?
He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so stressfully that his head bumped a bedpost. (E. S. Dorrance, Damned. Nguồn: Project Gutenberg #66264.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)