Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

stressfully

trạng từ (adv)

C1

Stressfully có nghĩa là một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý.

Định nghĩa Anh – Anh: In a manner that causes mental or emotional tension, strain, and anxiety.

Diễn đạt “một cách căng thẳng”:stressfullyC1·tenselyC1·anxiouslyB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.stressfullytrạng từ (adv)

    In a manner that causes mental or emotional tension, strain, and anxiety.

    Một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý.

    • •

      He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so stressfully that his head bumped a bedpost.

    Đồng nghĩa (SYN):tensely/anxiously
    Trái nghĩa (OPP):calmly/peacefully
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stressfully

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stressfully

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "stressfully". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stressfully

2 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stressfully" phân theo từng nét nghĩa (một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stressfully" khi diễn đạt nét nghĩa: một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý.

Đồng nghĩa với "stressfully" ở nét nghĩa "một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý" (ngoài ra "anxiously" còn biểu thị: với sự lo lắng hoặc sợ hãi).

“Bill gazed anxiously out to see how much advanced time he might take and yet keep in the lead of the pursuing car.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stressfully

Kho câu "stressfully" →
He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so stressfully that his head bumped a bedpost.
Dorrance, E. S. (Ethel Smith): Damned, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Indeed, Uncle Jasper, I don't know in the least what you are talking about," Joy said stressfully; "indeed, indeed I don't!"
Stooke, Eleanora H.: The moat house, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Julie looked up to the face she had seen on the Luneta, the gay, young excelsior face with the vivid hair, through which he stressfully rumpled his fingers as he talked.
Martin, Mabel Wood: The Green God's Pavilion: A novel of the Philippines, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She could hear him breathing quick and stressfully.
Adams, Samuel Hopkins: Success: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I can't, indeed!" she reiterated, stressfully.
Stooke, Eleanora H.: The moat house, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stressfully

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stressfully” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so stressfully that his head bumped a bedpost.”

Nguồn: Dorrance, E. S. (Ethel Smith): Damned

“"Indeed, Uncle Jasper, I don't know in the least what you are talking about," Joy said stressfully; "indeed, indeed I don't!"”

Nguồn: Stooke, Eleanora H.: The moat house

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stressfully”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stressfully” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “stressfully”

Mục từ cốt lõi: stressfully: trạng từ (adv).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stressfully”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stressfully”:

Đồng nghĩa:tenselyanxiously

“He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so stressfully that his head bumped a bedpost.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stressfully”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

stressfully (trạng từ): một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý

Định nghĩa tiếng Anh: In a manner that causes mental or emotional tension, strain, and anxiety.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: trạng từ (adv)

stressfully (trạng từ (adv))

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

stressfully: một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stressfully" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: tensely, anxiously

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stressfully" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

stressfully ↔ tensely · anxiously

Mở rộng biên độ diễn đạt với "stressfully".

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so _____ that his head bumped a bedpost.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: stressfully

He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so stressfully that his head bumped a bedpost.

Nguồn: Dorrance, E. S. (Ethel Smith): Damned

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"Indeed, Uncle Jasper, I don't know in the least what you are talking about," Joy said _____; "indeed, indeed I don't!"”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: stressfully

"Indeed, Uncle Jasper, I don't know in the least what you are talking about," Joy said stressfully; "indeed, indeed I don't!"

Nguồn: Stooke, Eleanora H.: The moat house

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stressfully”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stressfully

Hỏi đáp trọng tâm

stressfully nghĩa là gì (meaning & definition)?

stressfully nghĩa là một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý. stressfully là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a manner that causes mental or emotional tension, strain, and anxiety.

Từ stressfully là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stressfully" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ stressfully theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: một cách căng thẳng, gây nhiều áp lực tâm lý (Ví dụ: “He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so stressfully that his head bumped a bedpost.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stressfully:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

stressfully được dùng trong câu như thế nào?

He turned as if in troubled dreams; covered his ears with his hands; drew away so stressfully that his head bumped a bedpost. (E. S. Dorrance, Damned. Nguồn: Project Gutenberg #66264.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stressfully, mã đối chiếu EV-3DB833DC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Chưa có dạng biến đổi đã đối chiếu nguồn cho mục từ này.