E
EngveraDictionary & Reader

summate

động từ (v)

A1
Biến thể:
summates
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
summated
(Quá khứ / Phân từ)
·
summating
(Dạng V-ing)

Summate có nghĩa là summate (động từ) có nghĩa là tổng hợp, tổng hợp.

Định nghĩa Anh – Anh: Determine the sum of.

Họ từ:sum(danh từ (n))·total(tính từ (adj))·totally(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tổng hợp”:summateA1·sumA1·totalB1·totA1·tot upA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Lộ trình mục tiêu

A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.summateđộng từ (v)

    Determine the sum of.

    Tổng hợp.

    • •

      He showed how the market had declined, and the total sum of Fownes’s losses.

    Đồng nghĩa (SYN):sum/total/tot/tot up/sum up/tote up
  2. 2.summateđộng từ (v)

    Determine the sum of.

    Tổng cộng.

    Đồng nghĩa (SYN):total/tot/tot up/sum/sum up/tote up
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): summate

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

sum ↔ summate

Mục từ "summate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sum, total" (tổng hợp).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: summate

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "summate" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: sum: danh từ (n), total: tính từ (adj), totally: trạng từ (adv).

sumdanh từ (n)/ˈsʌm/

một số tiền

•

He showed how the market had declined, and the total sum of Fownes’s losses.

Nguồn: Kelland, Clarence Budington: Contraband

totaltính từ (adj)/ˈtoʊtəl/

cấu thành toàn bộ số lượng hoặc mức độ

•

When the final estimates are made, after all bodies have been accounted for, I doubt whether the total will exceed seventy-five thousand.

Nguồn: American National Red Cross: The American Red Cross Bulletin (Vol. IV, No. 3, July 1909)

totallytrạng từ (adv)/ˈtoʊtəli/

hoàn toàn

•

Sir R— M—, a man of family, but whose fortune was not large, cast his eye on her beauty—not totally overlooking her property.

Nguồn: Barrington, Jonah, Sir: Personal sketches of his own times, Vol. 1 (of 3)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: summate

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "summate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • sum of money

    Among these debts was a sum of money claimed by old Simon Petty.

    Blanchard, Amy Ella: Little Miss Mouse

  • considerable sum
  • large sum

    The parent or guardian pays a large sum to the institution, and the applicant is admitted on trial.

    Fracker, George: A voyage to South America, with an account of a shipwreck in the river La Plata, in the year 1817

  • sum total
  • enormous sum
  • small sum
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: summate

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "summate" phân theo từng nét nghĩa (tổng hợp), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "summate" ở nét nghĩa "tổng hợp" (ngoài ra "sum" còn biểu thị: là một bản tóm tắt của).

“He showed how the market had declined, and the total sum of Fownes’s losses.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "summate" khi diễn đạt nét nghĩa: tổng hợp.

“When the final estimates are made, after all bodies have been accounted for, I doubt whether the total will exceed seventy-five thousand.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "summate" khi diễn đạt nét nghĩa: tổng hợp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "summate" khi diễn đạt nét nghĩa: tổng hợp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "summate" khi diễn đạt nét nghĩa: tổng hợp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "summate" khi diễn đạt nét nghĩa: tổng hợp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: summate

12 câu trong kho sách →
He showed how the market had declined, and the total sum of Fownes’s losses.
Kelland, Clarence Budington: Contraband, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I am sure it does not correspond with your love for Him for whom the sum was raised,” was the rejoinder.
Doran, Dr. (John): Knights and their days, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Among these debts was a sum of money claimed by old Simon Petty.
Blanchard, Amy Ella: Little Miss Mouse, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To my great joy a young Cossack gained the first prize, the sum of four hundred francs.
Dukhovskaia, Varvara: The diary of a Russian lady, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The later songs of Schumann can be summed up in a few lines.
Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 05 (of 14)
My salary was the magnificent sum of forty-five dollars for the season and fifty cents per hundred for every cod fish that I caught.
Taylor, Joshua N. (Joshua Nickerson): Sea yarns, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The parent or guardian pays a large sum to the institution, and the applicant is admitted on trial.
Fracker, George: A voyage to South America, with an account of a shipwreck in the river La Plata, in the year 1817
He has enlisted his mother’s goodwill on your behalf, and he sends you this sum to assist toward anything you may require.”
Clay, Bertha M.: Margery Daw, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: summate

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “summate” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“He showed how the market had declined, and the total sum of Fownes’s losses.”

Nguồn: Kelland, Clarence Budington: Contraband

““I am sure it does not correspond with your love for Him for whom the sum was raised,” was the rejoinder.”

Nguồn: Doran, Dr. (John): Knights and their days

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “summate”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “summate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “summate”

Dữ liệu từ nguyên: sum ↔ summate

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “summate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “summate” với tần suất cao:

9.021 lần trong kho sách
2.267 lần trong kho sách
6.328 lần trong kho sách
1.217 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “summate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “summate”:

Đồng nghĩa:sumtotaltottot up

“He showed how the market had declined, and the total sum of Fownes’s losses.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “summate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

summate (động từ): tổng hợp

Định nghĩa tiếng Anh: Determine the sum of.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

sum ↔ summate

Họ từ trong dữ liệu: sum: danh từ (n) · total: tính từ (adj) · totally: trạng từ (adv)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9.021 lần trong kho sách

sum of money

“Among these debts was a sum of money claimed by old Simon Petty.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.267 lần trong kho sách

considerable sum

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "summate" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái6.328 lần trong kho sách

large sum

“The parent or guardian pays a large sum to the institution, and the applicant is admitted on trial.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “summate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: summate

Hỏi đáp trọng tâm

summate nghĩa là gì (meaning & definition)?

summate (động từ) có nghĩa là tổng hợp (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "sum"). determine the sum of

Từ summate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "summate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: summates; Quá khứ / Phân từ: summated; Dạng V-ing: summating.

Các nét nghĩa của từ summate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tổng hợp (Ví dụ: “He showed how the market had declined, and the total sum of Fownes’s losses.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: tổng cộng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ summate:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: summates; Quá khứ / Phân từ: summated; Dạng V-ing: summating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ summate:

sum of money; considerable sum; large sum; sum total; enormous sum

summate được dùng trong câu như thế nào?

He showed how the market had declined, and the total sum of Fownes’s losses. (Clarence Budington Kelland, Contraband. Nguồn: Project Gutenberg #72066.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/summate, mã đối chiếu EV-7A9EEA3F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "summate" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "sum, total".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

sum, total