E
EngveraDictionary & Reader

sum-up

danh từ (n)

A2

Sum-up có nghĩa là sum-up (danh từ) có nghĩa là một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn, một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn.

Định nghĩa Anh – Anh: A brief statement that presents the main points in a concise form.

Họ từ:summary(danh từ (n))·summarily(trạng từ (adv))·summarise(động từ (v))·summarize(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Lộ trình mục tiêu

A2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sum-updanh từ (n)

    A brief statement that presents the main points in a concise form.

    Một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn.

    • •

      For a time he seemed irresolute, as to whether he should have the stranger detained, and punished in some summary way.

      Trong một thời gian, anh ta có vẻ do dự không biết có nên bắt giữ người lạ mặt này và trừng phạt một cách ngắn gọn hay không.

    Đồng nghĩa (SYN):summary
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sum-up

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

summary ↔ sum-up

Mục từ "sum-up" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "summary" (một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sum-up

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sum-up" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: summary: danh từ (n), summarily: trạng từ (adv), summarise: động từ (v), summarize: động từ (v).

summarydanh từ (n)/ˈsʌmɚi/

một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn

•

Formed into a sum; summed up; reduced into a narrow compass, or into few words; short; brief; concise; compendious; as, a summary statement of facts.

Nguồn: Project Gutenberg: The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section S

summarilytrạng từ (adv)/səˈmɛɹɪli/

không chậm trễ

•

Merritt received the innocent-looking ball with a look of mingled disgust and fear, and he summarily ordered us to our positions.

Nguồn: Grey, Zane: The Redheaded Outfield, and Other Baseball Stories

summariseđộng từ (v)

là một bản tóm tắt

•

Details of the distribution of this and of other types will be discussed in the next chapter; here it will be sufficient to summarise.

Nguồn: Peake, Harold: The Bronze Age and the Celtic World

summarizeđộng từ (v)/ˈsʌmɚˌaɪz/

đưa ra một bản tóm tắt (của)

•

I have thus summarized briefly and most inadequately some of the essential principles of the Constitution.

Nguồn: Beck, James M. (James Montgomery): The Constitution of the United States A Brief Study of the Genesis, Formulation and Political Philosophy of the Constitution

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sum-up

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sum-up". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • edit summary
  • summary dismissal
  • summary executions
  • summary vengeance
  • brief summary
  • paragraph summary
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sum-up

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sum-up" phân theo từng nét nghĩa (một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sum-up" khi diễn đạt nét nghĩa: một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn.

“Formed into a sum; summed up; reduced into a narrow compass, or into few words; short; brief; concise; compendious; as, a summary statement of facts.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sum-up

12 câu trong kho sách →
For a time he seemed irresolute, as to whether he should have the stranger detained, and punished in some summary way.

Trong một thời gian, anh ta có vẻ do dự không biết có nên bắt giữ người lạ mặt này và trừng phạt một cách ngắn gọn hay không.

Reid, Mayne: The Finger of Fate: A Romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The order of precedence in this summary of character is the most enviable that can be experienced by human beings.

Thứ tự ưu tiên trong bản tóm tắt tính cách này là thứ đáng ghen tị nhất mà con người có thể trải qua.

Phelps, Elizabeth Stuart: Loveliness: A Story, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Formed into a sum; summed up; reduced into a narrow compass, or into few words; short; brief; concise; compendious; as, a summary statement of facts.
Project Gutenberg: The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section S, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And it furnished, as Turner adds in summary, the "national hero, the flower of frontier training and ideals."
Finley, John H. (John Huston): The French in the Heart of America
I will now give you a summary of the present situation of the enemy on the continent.
Lafayette, Marie Joseph Paul Yves Roch Gilbert Du Motier, marquis de: Memoirs, Correspondence and Manuscripts of General Lafayette, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The following is a summary of the proceedings, as recorded by Broadfoot and authenticated by Havelock.
Forbes, Archibald: The Afghan Wars 1839-42 and 1878-80, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Isabel swept away this barrier in a flood of tears, and all other difficulties were met and dealt with in an equally summary manner.
MacGregor, Mary Esther Miller: The Silver Maple, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Would you like to hear a summary description of your personal character?
Various: The Galaxy, March, 1877 Vol. XXIII, No. 3
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sum-up

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sum-up” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“For a time he seemed irresolute, as to whether he should have the stranger detained, and punished in some summary way.”

Trong một thời gian, anh ta có vẻ do dự không biết có nên bắt giữ người lạ mặt này và trừng phạt một cách ngắn gọn hay không.

Nguồn: Reid, Mayne: The Finger of Fate: A Romance

“The order of precedence in this summary of character is the most enviable that can be experienced by human beings.”

Thứ tự ưu tiên trong bản tóm tắt tính cách này là thứ đáng ghen tị nhất mà con người có thể trải qua.

Nguồn: Phelps, Elizabeth Stuart: Loveliness: A Story

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sum-up”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sum-up” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sum-up”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sum-up” với tần suất cao:

108 lần trong kho sách
46 lần trong kho sách
33 lần trong kho sách
131 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sum-up”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sum-up”:

Đồng nghĩa:summary

“Formed into a sum; summed up; reduced into a narrow compass, or into few words; short; brief; concise; compendious; as, a summary statement of facts.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sum-up”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

sum-up (danh từ): một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn

Định nghĩa tiếng Anh: A brief statement that presents the main points in a concise form.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

summary ↔ sum-up

Họ từ trong dữ liệu: summary: danh từ (n) · summarily: trạng từ (adv) · summarise: động từ (v) · summarize: động từ (v)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi108 lần trong kho sách

edit summary

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sum-up" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm46 lần trong kho sách

summary dismissal

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sum-up" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái33 lần trong kho sách

summary executions

Mở rộng biên độ diễn đạt với "sum-up".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sum-up”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sum-up

Hỏi đáp trọng tâm

sum-up nghĩa là gì (meaning & definition)?

sum-up (danh từ) có nghĩa là một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "summary"). a brief statement that presents the main points in a concise form

Từ sum-up là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sum-up" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sum-up theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn (Ví dụ: “For a time he seemed irresolute, as to whether he should have the stranger detained, and punished in some summary way.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sum-up:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sum-up:

edit summary; summary dismissal; summary executions; summary vengeance; brief summary

sum-up được dùng trong câu như thế nào?

Formed into a sum; summed up; reduced into a narrow compass, or into few words; short; brief; concise; compendious; as, a summary statement of facts. (Project Gutenberg, The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section S. Nguồn: Project Gutenberg #668.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sum-up, mã đối chiếu EV-BB8A7DEC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sum-up" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "summary".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

summary