sum-up
danh từ (n)
Sum-up có nghĩa là sum-up (danh từ) có nghĩa là một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn, một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn.
Định nghĩa Anh – Anh: A brief statement that presents the main points in a concise form.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sum-updanh từ (n)
A brief statement that presents the main points in a concise form.
Một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn.
- •
For a time he seemed irresolute, as to whether he should have the stranger detained, and punished in some summary way.
Trong một thời gian, anh ta có vẻ do dự không biết có nên bắt giữ người lạ mặt này và trừng phạt một cách ngắn gọn hay không.
Đồng nghĩa (SYN):summaryCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •edit summary108 lần trong kho sách
- •summary dismissal46 lần trong kho sách
- •summary executions33 lần trong kho sách
- •summary vengeance131 lần trong kho sách
- •brief summary211 lần trong kho sách
- •paragraph summary60 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): sum-up
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
summary ↔ sum-up
Mục từ "sum-up" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "summary" (một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn).
Họ từ & Biến thể từ loại: sum-up
Họ từ của "sum-up" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: summary: danh từ (n), summarily: trạng từ (adv), summarise: động từ (v), summarize: động từ (v).
một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn
Formed into a sum; summed up; reduced into a narrow compass, or into few words; short; brief; concise; compendious; as, a summary statement of facts.
Nguồn: Project Gutenberg: The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section S
không chậm trễ
Merritt received the innocent-looking ball with a look of mingled disgust and fear, and he summarily ordered us to our positions.
Nguồn: Grey, Zane: The Redheaded Outfield, and Other Baseball Stories
là một bản tóm tắt
Details of the distribution of this and of other types will be discussed in the next chapter; here it will be sufficient to summarise.
Nguồn: Peake, Harold: The Bronze Age and the Celtic World
đưa ra một bản tóm tắt (của)
I have thus summarized briefly and most inadequately some of the essential principles of the Constitution.
Nguồn: Beck, James M. (James Montgomery): The Constitution of the United States A Brief Study of the Genesis, Formulation and Political Philosophy of the Constitution
Cụm từ & Collocations: sum-up
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sum-up". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- edit summary
- summary dismissal
- summary executions
- summary vengeance
- brief summary
- paragraph summary
Đồng nghĩa & Sắc thái: sum-up
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sum-up" phân theo từng nét nghĩa (một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: sum-up
12 câu trong kho sách →For a time he seemed irresolute, as to whether he should have the stranger detained, and punished in some summary way.Trong một thời gian, anh ta có vẻ do dự không biết có nên bắt giữ người lạ mặt này và trừng phạt một cách ngắn gọn hay không.
The order of precedence in this summary of character is the most enviable that can be experienced by human beings.Thứ tự ưu tiên trong bản tóm tắt tính cách này là thứ đáng ghen tị nhất mà con người có thể trải qua.
Formed into a sum; summed up; reduced into a narrow compass, or into few words; short; brief; concise; compendious; as, a summary statement of facts.And it furnished, as Turner adds in summary, the "national hero, the flower of frontier training and ideals."I will now give you a summary of the present situation of the enemy on the continent.The following is a summary of the proceedings, as recorded by Broadfoot and authenticated by Havelock.Isabel swept away this barrier in a flood of tears, and all other difficulties were met and dealt with in an equally summary manner.Would you like to hear a summary description of your personal character?Đọc mở rộng theo CEFR: sum-up
Từ vựng bậcA2→“For a time he seemed irresolute, as to whether he should have the stranger detained, and punished in some summary way.”
Trong một thời gian, anh ta có vẻ do dự không biết có nên bắt giữ người lạ mặt này và trừng phạt một cách ngắn gọn hay không.
Nguồn: Reid, Mayne: The Finger of Fate: A Romance
“The order of precedence in this summary of character is the most enviable that can be experienced by human beings.”
Thứ tự ưu tiên trong bản tóm tắt tính cách này là thứ đáng ghen tị nhất mà con người có thể trải qua.
Nguồn: Phelps, Elizabeth Stuart: Loveliness: A Story
Cấu trúc & Vận dụng: “sum-up”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sum-up” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sum-up”
Dữ liệu từ nguyên: summary ↔ sum-up
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sum-up”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sum-up” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sum-up”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sum-up”:
“Formed into a sum; summed up; reduced into a narrow compass, or into few words; short; brief; concise; compendious; as, a summary statement of facts.”
Gợi ý luyện tập với “sum-up”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sum-up (danh từ): một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn
Định nghĩa tiếng Anh: A brief statement that presents the main points in a concise form.
summary ↔ sum-up
Họ từ trong dữ liệu: summary: danh từ (n) · summarily: trạng từ (adv) · summarise: động từ (v) · summarize: động từ (v)
edit summary
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sum-up" trong câu.
summary dismissal
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sum-up" trong câu.
summary executions
Mở rộng biên độ diễn đạt với "sum-up".
Ứng dụng & Mở rộng: “sum-up”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “sum-up” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sum-up”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sum-up” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “sum-up” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sum-up
Hỏi đáp trọng tâmsum-up nghĩa là gì (meaning & definition)?
sum-up (danh từ) có nghĩa là một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "summary"). a brief statement that presents the main points in a concise form
Từ sum-up là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sum-up" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ sum-up theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một tuyên bố ngắn gọn trình bày những điểm chính trong một hình thức ngắn gọn (Ví dụ: “For a time he seemed irresolute, as to whether he should have the stranger detained, and punished in some summary way.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sum-up:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sum-up:
edit summary; summary dismissal; summary executions; summary vengeance; brief summary
sum-up được dùng trong câu như thế nào?
Formed into a sum; summed up; reduced into a narrow compass, or into few words; short; brief; concise; compendious; as, a summary statement of facts. (Project Gutenberg, The Gutenberg Webster's Unabridged Dictionary: Section S. Nguồn: Project Gutenberg #668.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)