E
EngveraDictionary & Reader

quotients

danh từ (n)

C1

Quotients có nghĩa là quotients (danh từ) có nghĩa là thương số (kết quả phép chia toán học); chỉ số đánh giá (như IQ, EQ) (dạng biến thể ngữ pháp của "quotient"), thương số (kết quả phép chia toán học); chỉ số đánh giá (như IQ, EQ).

Định nghĩa Anh – Anh: The ratio of two quantities to be divided.

Họ từ:quotient(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thương số (kết quả phép chia toán học)”:quotientsC1·quotientC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Lộ trình mục tiêu

C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quotientsdanh từ (n)

    The ratio of two quantities to be divided.

    Thương số (kết quả phép chia toán học); chỉ số đánh giá (như IQ, EQ).

    • •

      Carbon and nitrogen balances, and respiratory quotient are to be determined in animals fed the bacteria as their sole food source.

    Đồng nghĩa (SYN):quotient
  2. 2.quotientsdanh từ (n)

    The number obtained by division.

    Thương số (kết quả phép chia toán học); chỉ số đánh giá (như IQ, EQ).

    Đồng nghĩa (SYN):quotient
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quotients

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quotient ↔ quotients

Mục từ "quotients" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quotient" (thương số (kết quả phép chia toán học); chỉ số đánh giá (như IQ, EQ)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quotients

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quotients" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quotient: danh từ (n).

quotientdanh từ (n)/ˈkwoʊʃənt/

thương số (kết quả phép chia toán học); chỉ số đánh giá (như IQ, EQ)

•

Carbon and nitrogen balances, and respiratory quotient are to be determined in animals fed the bacteria as their sole food source.

Nguồn: United States. National Aeronautics and Space Administration: Significant Achievements in Space Bioscience 1958-1964

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quotients

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quotients". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quotients

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quotients" phân theo từng nét nghĩa (thương số (kết quả phép chia toán học); chỉ số đánh giá (như IQ, EQ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quotients" khi diễn đạt nét nghĩa: thương số (kết quả phép chia toán học); chỉ số đánh giá (như IQ, EQ).

“Carbon and nitrogen balances, and respiratory quotient are to be determined in animals fed the bacteria as their sole food source.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quotients

3 câu trong kho sách →
Carbon and nitrogen balances, and respiratory quotient are to be determined in animals fed the bacteria as their sole food source.
United States. National Aeronautics and Space Administration: Significant Achievements in Space Bioscience 1958-1964, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Each party would have received as many seats as its total contained this quotient.
Humphreys, John H.: Proportional Representation: A Study in Methods of Election, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A fixed multiple of the standard deviation or a fixed quotient would exclude different percentages of the population at each age when the skewness varied.
Miner, James Burt: Deficiency and Delinquency: An Interpretation of Mental Testing, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quotients

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quotients” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“Carbon and nitrogen balances, and respiratory quotient are to be determined in animals fed the bacteria as their sole food source.”

Nguồn: United States. National Aeronautics and Space Administration: Significant Achievements in Space Bioscience 1958-1964

“Each party would have received as many seats as its total contained this quotient.”

Nguồn: Humphreys, John H.: Proportional Representation: A Study in Methods of Election

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quotients”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quotients” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quotients”

Dữ liệu từ nguyên: quotient ↔ quotients

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quotients”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quotients”:

Đồng nghĩa:quotient

“Carbon and nitrogen balances, and respiratory quotient are to be determined in animals fed the bacteria as their sole food source.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quotients”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

quotients (danh từ): thương số (kết quả phép chia toán học); chỉ số đánh giá (như IQ, EQ)

Định nghĩa tiếng Anh: The ratio of two quantities to be divided.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quotient ↔ quotients

Họ từ trong dữ liệu: quotient: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quotients: thương số (kết quả phép chia toán học); chỉ số đánh giá (như IQ, EQ)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quotients" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quotient

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quotients" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quotients ↔ quotient

Nét nghĩa mở rộng: the number obtained by division (thương số (kết quả phép chia toán học); chỉ số đánh giá (như IQ, EQ))

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quotients”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quotients

Hỏi đáp trọng tâm

quotients nghĩa là gì (meaning & definition)?

quotients (danh từ) có nghĩa là thương số (kết quả phép chia toán học); chỉ số đánh giá (như IQ, EQ) (dạng biến thể ngữ pháp của "quotient"). the ratio of two quantities to be divided

Từ quotients là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quotients" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quotients theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: thương số (kết quả phép chia toán học); chỉ số đánh giá (như IQ, EQ) (Ví dụ: “Carbon and nitrogen balances, and respiratory quotient are to be determined in animals fed the bacteria as their sole food source.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: thương số (kết quả phép chia toán học); chỉ số đánh giá (như IQ, EQ)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quotients:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quotients được dùng trong câu như thế nào?

Carbon and nitrogen balances, and respiratory quotient are to be determined in animals fed the bacteria as their sole food source. (United States. National Aeronautics and Space Administration, Significant Achievements in Space Bioscience 1958-1964. Nguồn: Project Gutenberg #40268.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quotients, mã đối chiếu EV-07F6DD54. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quotients" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quotient".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quotient