E
EngveraDictionary & Reader

quotas

danh từ (n)

B2
/ˈkwoʊtəz//ˈkwoʊtəz/

Quotas có nghĩa là hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức (dạng biến thể ngữ pháp của "quota").

Định nghĩa Anh – Anh: A prescribed number.

Họ từ:quota(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hạn ngạch”:quotasB2·quotaB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.quotasdanh từ (n)

    A prescribed number.

    Hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức.

    • •

      Manufacturing in the country you wish to sell your final product may also overcome bureaucratic barriers to trade, such as tariffs and quotas.

      Sản xuất tại quốc gia bạn muốn bán sản phẩm cuối cùng của mình cũng có thể vượt qua các rào cản quan liêu đối với thương mại, chẳng hạn như thuế quan và hạn ngạch.

    Đồng nghĩa (SYN):quota
  2. 2.quotasdanh từ (n)

    A proportional share assigned to each participant.

    Hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức.

    Đồng nghĩa (SYN):quota
  3. 3.quotasdanh từ (n)

    A limitation on imports.

    Hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức.

    Đồng nghĩa (SYN):quota
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): quotas

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quota ↔ quotas

Mục từ "quotas" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "quota" (hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: quotas

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "quotas" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: quota: danh từ (n).

quotadanh từ (n)/ˈkwoʊtə/

hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức

•

A reward system based on group identity and quotas breeds resentment and reduces social cohesion.

Nguồn: In Defence of Meritocracy

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: quotas

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quotas". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: quotas

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quotas" phân theo từng nét nghĩa (hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "quotas" khi diễn đạt nét nghĩa: hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức.

“A reward system based on group identity and quotas breeds resentment and reduces social cohesion.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: quotas

12 câu trong kho sách →
Manufacturing in the country you wish to sell your final product may also overcome bureaucratic barriers to trade, such as tariffs and quotas.

Sản xuất tại quốc gia bạn muốn bán sản phẩm cuối cùng của mình cũng có thể vượt qua các rào cản quan liêu đối với thương mại, chẳng hạn như thuế quan và hạn ngạch.

Tác phẩm mở: Sustainable Business/Exporting
A reward system based on group identity and quotas breeds resentment and reduces social cohesion.
Tác phẩm mở: In Defence of Meritocracy
Power to establish quotas for interstate marketing gives power to name quotas for that which is to be left within the State of production.
Corwin, Edward Samuel, 1878-1963 [Editor]: The Constitution of the United States of America: Analysis and Interpretation Annotations of Cases Decided by the Supreme Court of the United States to June 30, 1952, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Mr. Payne (of Massachusetts) urged the original resolution of Congress, to proportion the quotas of the States to the number of souls.
American Anti-Slavery Society: The Anti-Slavery Examiner, Omnibus, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Government of Venezuela maintains its attitude of warm friendship and continues with great regularity its payment of the monthly quota of the diplomatic debt.
Arthur, Chester Alan: State of the Union Addresses, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The distinguished candidate can appeal almost with certainty of success for the "quota" of votes which is sufficient to secure his election.
Humphreys, John H.: Proportional Representation: A Study in Methods of Election, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They instituted a black employment quota to publicize fair black treatment.
Tác phẩm mở: Federal Writers' Project – Life Histories/2015/Fall/Section 020/Frank Coffee
Recruitment was by districts on a well-settled plan of quotas.
Dodge, Theodore Ayrault: Great captains
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: quotas

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “quotas” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Manufacturing in the country you wish to sell your final product may also overcome bureaucratic barriers to trade, such as tariffs and quotas.”

Sản xuất tại quốc gia bạn muốn bán sản phẩm cuối cùng của mình cũng có thể vượt qua các rào cản quan liêu đối với thương mại, chẳng hạn như thuế quan và hạn ngạch.

Nguồn: Tác phẩm mở: Sustainable Business/Exporting

“Manufacturing in the country you wish to sell your final product may also overcome bureaucratic barriers to trade, such as tariffs and quotas.”

Sản xuất tại quốc gia bạn muốn bán sản phẩm cuối cùng của mình cũng có thể vượt qua các rào cản quan liêu đối với thương mại, chẳng hạn như thuế quan và hạn ngạch.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “quotas”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quotas” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “quotas”

Dữ liệu từ nguyên: quota ↔ quotas

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “quotas”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “quotas”:

Đồng nghĩa:quota

“A reward system based on group identity and quotas breeds resentment and reduces social cohesion.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “quotas”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwoʊtəz/; US /ˈkwoʊtəz/.

quotas (danh từ): hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức

Định nghĩa tiếng Anh: A prescribed number.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

quota ↔ quotas

Họ từ trong dữ liệu: quota: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

quotas: hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quotas" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: quota

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quotas" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

quotas ↔ quota

Nét nghĩa mở rộng: a proportional share assigned to each participant (hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức)

Mốc 6 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“A reward system based on group identity and _____ breeds resentment and reduces social cohesion.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quotas

A reward system based on group identity and quotas breeds resentment and reduces social cohesion.

Nguồn: Tác phẩm mở: In Defence of Meritocracy

Mốc 7 · Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Power to establish _____ for interstate marketing gives power to name quotas for that which is to be left within the State of production.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: quotas

Power to establish quotas for interstate marketing gives power to name quotas for that which is to be left within the State of production.

Nguồn: Corwin, Edward Samuel, 1878-1963 [Editor]: The Constitution of the United States of America: Analysis and Interpretation Annotations of Cases Decided by the Supreme Court of the United States to June 30, 1952

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “quotas”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: quotas

Hỏi đáp trọng tâm

quotas nghĩa là gì (meaning & definition)?

quotas (danh từ, phát âm Mỹ /ˈkwoʊtəz/) có nghĩa là hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức (dạng biến thể ngữ pháp của "quota"). a prescribed number

Từ quotas trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwoʊt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwoʊtəz/; US /ˈkwoʊtəz/.

Từ quotas là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "quotas" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ quotas theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức (Ví dụ: “Manufacturing in the country you wish to sell your final product may also overcome bureaucratic barriers to trade, such as tariffs and quotas.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức - Nét nghĩa 3 [B2]: hạn ngạch, chỉ tiêu số lượng được phân bổ chính thức

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quotas:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwoʊtəz/; US /ˈkwoʊtəz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

quotas được dùng trong câu như thế nào?

A reward system based on group identity and quotas breeds resentment and reduces social cohesion. («In Defence of Meritocracy», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=300787 (bản sửa đổi 2577411).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/quotas, mã đối chiếu EV-F80DFA84. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "quotas" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "quota".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

quota