puff
động từ (v)
- Biến thể:
- puffs/ˈpʌfs/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
Puff có nghĩa là thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.
Định nghĩa Anh – Anh: Breathe noisily, as when one is exhausted.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.puffđộng từ (v)
Breathe noisily, as when one is exhausted.
Thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •convulsive gasp48 lần trong kho sách
- •gasp of dismay63 lần trong kho sách
- •gasp for breath246 lần trong kho sách
- •choking gasp36 lần trong kho sách
- •gasp of relief130 lần trong kho sách
- 2.puffđộng từ (v)
Breathe noisily, as when one is exhausted.
Thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.
- 3.puffdanh từ (n)
Bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together.
Mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.
Từ nguyên học (Etymology): puff
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
gasp ↔ puff
Mục từ "puff" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gasp, pant, quilt" (thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức).
Họ từ & Biến thể từ loại: puff
Họ từ của "puff" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: gasp: danh từ (n), pant: động từ (v), quilt: danh từ (n).
một hơi thở ngắn nhọc nhằn khi miệng mở
Dinah turned pale as death as she uttered a low gasp, and for the moment looked as if she were about to turn and run.
Nguồn: Fenn, George Manville: The White Virgin
tiếng ồn do một luồng hơi ngắn (như từ động cơ) tạo ra
Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.
Nguồn: Gray, Alan: The Gentle Persuasion: Sketches of Scottish Life
mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau
After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.
Nguồn: United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1
Cụm từ & Collocations: puff
Xem thống kê kết hợp từ →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "puff". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- convulsive gasp
Here the brave man’s overtasked firmness fairly gave way, and the fatal words that he tried to utter were lost in a convulsive gasp.
Ker, David: Under the Flag of France: A Tale of Bertrand du Guesclin
- gasp of dismay
- gasp for breath
- choking gasp
- gasp of relief
Mark Cray gave a great gasp of relief, and went upstairs to his own room.
Wood, Henry, Mrs.: Oswald Cray: A Novel
Đồng nghĩa & Sắc thái: puff
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "puff" phân theo từng nét nghĩa (thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "puff" khi diễn đạt nét nghĩa: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.
“Dinah turned pale as death as she uttered a low gasp, and for the moment looked as if she were about to turn and run.”
Đồng nghĩa với "puff" ở nét nghĩa "thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức" (ngoài ra "pant" còn biểu thị: tiếng ồn do một luồng hơi ngắn (như từ động cơ) tạo ra).
“Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "puff" khi diễn đạt nét nghĩa: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.
Đồng nghĩa trực tiếp với "puff" khi diễn đạt nét nghĩa: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.
“After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "puff" khi diễn đạt nét nghĩa: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.
Câu dẫn chứng văn học: puff
12 câu trong kho sách →Dinah turned pale as death as she uttered a low gasp, and for the moment looked as if she were about to turn and run.She crushed down a strange sensation of gasp which came in her throat.With a stifled gasp, recognition leaped full-fledged into his brain.With a gasp he knelt and brought the candle closer.Here the brave man’s overtasked firmness fairly gave way, and the fatal words that he tried to utter were lost in a convulsive gasp."Then what will you do?" asked the agitated woman before him, almost with a gasp.Lady Lancaster caught her breath with a gasp as if someone had thrown cold water over her."I--I should like to know the meaning of this, Mr. Noble," she gasps at length, haughtily.Đọc mở rộng theo CEFR: puff
Từ vựng bậc B2 →“Dinah turned pale as death as she uttered a low gasp, and for the moment looked as if she were about to turn and run.”
Nguồn: Fenn, George Manville: The White Virgin
“She crushed down a strange sensation of gasp which came in her throat.”
Nguồn: Glyn, Elinor: The Career of Katherine Bush
Cấu trúc & Vận dụng: “puff”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “puff” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “puff”
Dữ liệu từ nguyên: gasp ↔ puff
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “puff”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “puff” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “puff”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
puff (động từ): thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức
Định nghĩa tiếng Anh: Breathe noisily, as when one is exhausted.
gasp ↔ puff
Họ từ trong dữ liệu: gasp: danh từ (n) · pant: động từ (v) · quilt: danh từ (n)
convulsive gasp
“Here the brave man’s overtasked firmness fairly gave way, and the fatal words that he tried to utter were lost in a convulsive gasp.”
gasp of dismay
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "puff" trong câu.
gasp for breath
Nét nghĩa mở rộng: breathe noisily, as when one is exhausted (thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức)
Ứng dụng & Mở rộng: “puff”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “puff” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “puff”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “puff” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “puff” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: puff
Hỏi đáp trọng tâmpuff nghĩa là gì (meaning & definition)?
puff (động từ, phát âm Mỹ /ˈpʌf/) có nghĩa là thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gasp"). breathe noisily, as when one is exhausted
Từ puff trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpʌf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpʌf/; US /ˈpʌf/.
Từ puff là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "puff" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: puffs; Quá khứ / Phân từ: puffed; Dạng V-ing: puffing.
Các nét nghĩa của từ puff theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức - Nét nghĩa 2 [B1]: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức - Nét nghĩa 3 [B2]: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ puff:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpʌf/; US /ˈpʌf/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: puffs; Quá khứ / Phân từ: puffed; Dạng V-ing: puffing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ puff:
convulsive gasp; gasp of dismay; gasp for breath; choking gasp; gasp of relief
puff được dùng trong câu như thế nào?
Dinah turned pale as death as she uttered a low gasp, and for the moment looked as if she were about to turn and run. (George Manville Fenn, The White Virgin. Nguồn: Project Gutenberg #40672.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)