E
EngveraDictionary & Reader

puff

động từ (v)

B2
/ˈpʌf//ˈpʌf/
Biến thể:
puffs/ˈpʌfs/
(Ngôi thứ 3 số ít)
·
puffed/ˈpʌft/
(Quá khứ / Phân từ)
·
puffing/ˈpʌfɪŋ/
(Dạng V-ing)

Puff có nghĩa là thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.

Định nghĩa Anh – Anh: Breathe noisily, as when one is exhausted.

Họ từ:gasp(danh từ (n))·pant(động từ (v))·quilt(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thở ồn ào”:puffB2·gaspB2·pantB2·heaveB2·quiltB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Lộ trình mục tiêu

B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.puffđộng từ (v)

    Breathe noisily, as when one is exhausted.

    Thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.

    Đồng nghĩa (SYN):gasp/pant/heave
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.puffđộng từ (v)

    Breathe noisily, as when one is exhausted.

    Thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.

    Đồng nghĩa (SYN):pant/gasp/heave
  3. 3.puffdanh từ (n)

    Bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together.

    Mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):quilt/comforter/comfort
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): puff

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

gasp ↔ puff

Mục từ "puff" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "gasp, pant, quilt" (thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: puff

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "puff" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: gasp: danh từ (n), pant: động từ (v), quilt: danh từ (n).

gaspdanh từ (n)/ˈɡæsp/

một hơi thở ngắn nhọc nhằn khi miệng mở

•

Dinah turned pale as death as she uttered a low gasp, and for the moment looked as if she were about to turn and run.

Nguồn: Fenn, George Manville: The White Virgin

pantđộng từ (v)/ˈpænt/

tiếng ồn do một luồng hơi ngắn (như từ động cơ) tạo ra

•

Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.

Nguồn: Gray, Alan: The Gentle Persuasion: Sketches of Scottish Life

quiltdanh từ (n)/ˈkwɪlt/

mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau

•

After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.

Nguồn: United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: puff

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "puff". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • convulsive gasp

    Here the brave man’s overtasked firmness fairly gave way, and the fatal words that he tried to utter were lost in a convulsive gasp.

    Ker, David: Under the Flag of France: A Tale of Bertrand du Guesclin

  • gasp of dismay
  • gasp for breath
  • choking gasp
  • gasp of relief

    Mark Cray gave a great gasp of relief, and went upstairs to his own room.

    Wood, Henry, Mrs.: Oswald Cray: A Novel

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: puff

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "puff" phân theo từng nét nghĩa (thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "puff" khi diễn đạt nét nghĩa: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.

“Dinah turned pale as death as she uttered a low gasp, and for the moment looked as if she were about to turn and run.”

Đồng nghĩa với "puff" ở nét nghĩa "thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức" (ngoài ra "pant" còn biểu thị: tiếng ồn do một luồng hơi ngắn (như từ động cơ) tạo ra).

“Closing in upon him I managed, after a struggle, to get him back among the blankets where he lay panting.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "puff" khi diễn đạt nét nghĩa: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức.

Đồng nghĩa trực tiếp với "puff" khi diễn đạt nét nghĩa: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.

“After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "puff" khi diễn đạt nét nghĩa: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.

Đồng nghĩa với "puff" ở nét nghĩa "mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau" (ngoài ra "comfort" còn biểu thị: một trạng thái thư giãn và không cảm thấy đau đớn).

“You may marry Lucille whenever you can afford to keep her in comfort and respectability.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: puff

12 câu trong kho sách →
Dinah turned pale as death as she uttered a low gasp, and for the moment looked as if she were about to turn and run.
Fenn, George Manville: The White Virgin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She crushed down a strange sensation of gasp which came in her throat.
Glyn, Elinor: The Career of Katherine Bush, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With a stifled gasp, recognition leaped full-fledged into his brain.
Casey, Patrick: The wolf-cub, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
With a gasp he knelt and brought the candle closer.
Ritchie, Robert Welles: Dust of the Desert, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Here the brave man’s overtasked firmness fairly gave way, and the fatal words that he tried to utter were lost in a convulsive gasp.
Ker, David: Under the Flag of France: A Tale of Bertrand du Guesclin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Then what will you do?" asked the agitated woman before him, almost with a gasp.
Russell, Dora: A Country Sweetheart, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Lady Lancaster caught her breath with a gasp as if someone had thrown cold water over her.
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Lancaster's Choice, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I--I should like to know the meaning of this, Mr. Noble," she gasps at length, haughtily.
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Countess Vera; or, The Oath of Vengeance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: puff

Từ vựng bậc B2 →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “puff” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Dinah turned pale as death as she uttered a low gasp, and for the moment looked as if she were about to turn and run.”

Nguồn: Fenn, George Manville: The White Virgin

“She crushed down a strange sensation of gasp which came in her throat.”

Nguồn: Glyn, Elinor: The Career of Katherine Bush

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “puff”

Chuẩn bậc B2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “puff” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “puff”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “puff” với tần suất cao:

48 lần trong kho sách
63 lần trong kho sách
246 lần trong kho sách
36 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “puff”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “puff”:

Đồng nghĩa:gasppantheavequilt

“Dinah turned pale as death as she uttered a low gasp, and for the moment looked as if she were about to turn and run.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “puff”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpʌf/; US /ˈpʌf/.

puff (động từ): thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức

Định nghĩa tiếng Anh: Breathe noisily, as when one is exhausted.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

gasp ↔ puff

Họ từ trong dữ liệu: gasp: danh từ (n) · pant: động từ (v) · quilt: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi48 lần trong kho sách

convulsive gasp

“Here the brave man’s overtasked firmness fairly gave way, and the fatal words that he tried to utter were lost in a convulsive gasp.”

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm63 lần trong kho sách

gasp of dismay

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "puff" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái246 lần trong kho sách

gasp for breath

Nét nghĩa mở rộng: breathe noisily, as when one is exhausted (thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “puff”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: puff

Hỏi đáp trọng tâm

puff nghĩa là gì (meaning & definition)?

puff (động từ, phát âm Mỹ /ˈpʌf/) có nghĩa là thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "gasp"). breathe noisily, as when one is exhausted

Từ puff trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpʌf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpʌf/; US /ˈpʌf/.

Từ puff là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "puff" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: puffs; Quá khứ / Phân từ: puffed; Dạng V-ing: puffing.

Các nét nghĩa của từ puff theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức - Nét nghĩa 2 [B1]: thở ồn ào, như khi người ta kiệt sức - Nét nghĩa 3 [B2]: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ puff:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpʌf/; US /ˈpʌf/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: puffs; Quá khứ / Phân từ: puffed; Dạng V-ing: puffing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ puff:

convulsive gasp; gasp of dismay; gasp for breath; choking gasp; gasp of relief

puff được dùng trong câu như thế nào?

Dinah turned pale as death as she uttered a low gasp, and for the moment looked as if she were about to turn and run. (George Manville Fenn, The White Virgin. Nguồn: Project Gutenberg #40672.; Nguyên văn tiếng Anh · en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/puff, mã đối chiếu EV-C0C356E9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "puff" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "gasp, pant, quilt".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

gasp, pant, quilt