quilt
noun (n)
- Biến thể:
- quilted/ˈkwɪltɪd/
- (Quá khứ / Phân từ)
Quilt có nghĩa là mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.
Định nghĩa Anh – Anh: Bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.quiltnoun (n)
Bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together.
Mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.
- •
After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.
- •
- 2.quiltverb (v)
Stitch or sew together.
- •
Their amusements were dancing to the music of the banjo, quilting parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.
- •
- 3.quiltverb (v)
Create by stitching together.
- •
A pallet of quilts and blankets was spread for us in the lean-to, just between the two doors.
- •
Từ nguyên học (Etymology): quilt
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Tiếp cận ngữ khối & Collocations: quilt
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "quilt". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa & Phân biệt sắc thái: quilt
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "quilt" phân theo từng nét nghĩa (mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "quilt" khi diễn đạt nét nghĩa: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau.
Đồng nghĩa với "quilt" ở nét nghĩa "mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau" (ngoài ra "comfort" còn biểu thị: một trạng thái thư giãn và không cảm thấy đau đớn).
“You may marry Lucille whenever you can afford to keep her in comfort and respectability.”
Cảm nhận tình huống dùng từ trong câu văn học thật: quilt
Kho câu "quilt" →After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.Their amusements were dancing to the music of the banjo, quilting parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.A pallet of quilts and blankets was spread for us in the lean-to, just between the two doors.All the furniture we had was bed stools and quilts.She has several quilts that she has pieced, some from very small scraps which she has cut without the use of any particular pattern.They had their own amusements—great barbecues, dances, housewarmings for newly married couples, shooting matches, and contests for making quilted blankets.Anything more unlike the quilting of fifty years ago cannot be imagined.I seed a piece of one of mine not long ago whar I had done used it to patch up a old quilt.Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR: quilt
Từ vựng bậc B2 →“After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.”
Nguồn: United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1
“Their amusements were dancing to the music of the banjo, quilting parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.”
Nguồn: Burwell, Letitia M.: Plantation Reminiscences
Tổng hợp cấu trúc & vận dụng thực tế của từ “quilt”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “quilt” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “quilt”
Mục từ cốt lõi: quilt: noun (n).
Gợi ý luyện tập với “quilt”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
quilt (danh từ): mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau
Định nghĩa tiếng Anh: Bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together.
quilt (noun (n))
quilt: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "quilt" trong câu.
Đồng nghĩa: comforter, comfort, puff
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "quilt" trong câu.
quilt ↔ comforter · comfort · puff
Nét nghĩa mở rộng: stitch or sew together
“After the _____ were all finished they had a big spread of good food too.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quilts
After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.
Nguồn: United States. Work Projects Administration: Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1
“Their amusements were dancing to the music of the banjo, _____ parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: quilting
Their amusements were dancing to the music of the banjo, quilting parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.
Nguồn: Burwell, Letitia M.: Plantation Reminiscences
Ứng dụng thực tế & Mở rộng cho từ “quilt”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “quilt” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “quilt”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “quilt” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “quilt” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về quilt (6)
Hỏi đáp trọng tâmquilt nghĩa là gì (meaning & definition)?
quilt nghĩa là mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau. quilt là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: bedding made of two layers of cloth filled with stuffing and stitched together.
Từ quilt trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkwɪlt/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɪlt/.
Từ quilt là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "quilt" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: quilted; Dạng V-ing: quilting; Số nhiều danh từ: quilts.
Các nét nghĩa của từ quilt theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: mền chần bông ghép vải; khâu chần nhiều lớp vải với nhau (Ví dụ: “After the quilts were all finished they had a big spread of good food too.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: stitch or sew together (Ví dụ: “Their amusements were dancing to the music of the banjo, quilting parties, opossum hunting, and, sometimes, weddings and parties.”) - Nét nghĩa 3 [B2]: create by stitching together (Ví dụ: “A pallet of quilts and blankets was spread for us in the lean-to, just between the two doors.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ quilt:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkwɪlt/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: quilted; Dạng V-ing: quilting; Số nhiều danh từ: quilts.
quilt được dùng trong câu như thế nào?
After the quilts were all finished they had a big spread of good food too. (United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume IV, Georgia Narratives, Part 1. Nguồn: Project Gutenberg #13602.; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) · en-US)